Thép cuộn mạ màu là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ tính thẩm mỹ cao, khả năng chống ăn mòn cao và phù hợp nhiều công trình, ứng dụng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chính xác về thép cuộn mạ màu là gì, đặc điểm kỹ thuật, cách phân biệt với các loại thép cuộn khác, cùng bảng giá cập nhật, Thép ND sẽ giúp bạn nắm rõ mọi thứ một cách dễ hiểu với bài viết dưới đây.
Thép cuộn mạ màu là gì?

Thép cuộn mạ màu (còn gọi là tôn cuộn mạ màu, tiếng Anh là Pre-Painted Galvanized Iron hoặc Pre-Painted Galvalume) là loại thép cuộn được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm/mạ hợp kim nhôm-kẽm làm lớp nền, sau đó phủ thêm nhiều lớp sơn màu hữu cơ trên bề mặt tấm thép bằng công nghệ cuộn liên tục hiện đại.
Lớp phủ sơn mạ không chỉ mang lại cho thép cuộn nhiều màu sắc đa dạng mà còn cải thiện khả năng chống va đập, chống mài mòn và chống tia cực tím của thép cuộn. Ngoài ra, thép cuộn phủ màu còn có đặc tính dễ gia công và tạo hình, có thể dễ dàng gia công thành các bộ phận có hình dạng và kích thước đáp ứng nhu cầu của các lĩnh vực khác nhau.
Quy trình sản xuất thép cuộn mạ màu về cơ bản sẽ bao gồm các bước:
Bước 1: Làm sạch và xử lý bề mặt thép.
Bước 2: Mạ lớp bảo vệ (kẽm hoặc hợp kim Al-Zn).
Bước 3: Phủ lớp sơn màu (thường là Polyester PE, Silicon Modified Polyester SMP hoặc Polyvinylidene Fluoride PVDF). Cấu tạo lớp sơn phủ tiêu chuẩn là::
- Sơn mặt trên: 15-25 µm
- Sơn lót: 5-7 µm
- Sơn mặt sau: 5-10 µm
Thành phẩm chính là mẫu thép mạ màu vừa có độ bền cơ học cao của thép, vừa sở hữu màu sắc đa dạng và khả năng chống gỉ sét vượt trội.
Thông số kỹ thuật chung của thép mạ màu
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép cuộn mạ màu (dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và sản phẩm Thép ND cung cấp):
| Thông số | Tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Độ dày | 0,20 – 1,20 mm | Phổ biến nhất từ 0,35 – 0,50 mm |
| Chiều rộng | 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm | Có thể cắt theo yêu cầu |
| Độ dày lớp mạ | 50 – 275 g/m² | Z80 – Z275 (mạ kẽm) hoặc AZ50 – AZ150 (Al-Zn) |
| Loại sơn phủ | Thông dụng là PE. Dòng cao cấp hơn là SMP, PVDF. | Dùng PVDF có độ bền màu trên 20 năm |
| Màu sắc | Trắng, xanh, đỏ, xám, vân gỗ… | Theo bảng màu RAL |
| Tiêu chuẩn | JIS G3312, ASTM A755, TCVN | Đảm bảo chất lượng xuất khẩu |
| Độ bền kéo | ≥ 240 MPa (giới hạn chảy) | 370 – 550 MPa (giới hạn bền) |
Đặc điểm thép cuộn mạ màu phân biệt với các loại thép cuộn khác

Thực tế, mỗi loại thép cuộn đều có đặc điểm riêng khác nhau. Và thép cuộn mạ màu nổi bật nhờ lớp sơn màu bảo vệ kép, khác biệt rõ rệt so với:
- Thép cuộn đen (thép cán nóng/cán nguội): Không mạ, dễ gỉ, giá rẻ, thường phải sơn thủ công sau.
- Thép cuộn mạ kẽm (GI): Chỉ có lớp kẽm, không màu, thẩm mỹ thấp hơn.
- Thép cuộn mạ hợp kim nhôm-kẽm (GL): Chống ăn mòn tốt hơn GI nhưng vẫn chưa có màu sắc.
Các bạn có thể tham khảo bảng so sánh nhanh với các loại thép cuộn phổ biến, thường gặp khác để hiểu rõ hơn về thép cuộn mạ màu như sau:
| Loại thép cuộn | Lớp bảo vệ | Thẩm mỹ | Chống ăn mòn | Giá thành | Ứng dụng chính |
| Thép cuộn mạ màu | Kẽm/Al-Zn và sơn | Cao | Tốt, cao hơn thép cuộn mạ kẽm | Từ trung bình đến cao | Xây dựng, nội thất |
| Thép cuộn mạ kẽm | Chỉ kẽm | Thấp | Tốt | Trung bình | Kết cấu ẩn |
| Thép cuộn đen | Không | Thấp | Kém | Thấp | Gia công sau |
Nhờ đó, thép cuộn mạ màu trở thành lựa chọn tối ưu cho khách hàng cần sản phẩm vừa bền, đẹp mà không tốn thêm chi phí sơn phủ sau.
Phân loại thép cuộn mạ màu theo lớp nền
Bên cạnh việc phân loại theo vật liệu, thép cuộn mạ màu còn được chia theo lớp mạ nền bên dưới lớp sơn phủ. Hiện nay, thép cuộn mạ màu phổ biến gồm 2 loại chính là PPGI (nền mạ kẽm) và PPGL (nền hợp kim nhôm – kẽm). Hai loại thép cuộn mạ màu này có sự khác nhau khá rõ rệt về khả năng chống ăn mòn, độ bền, tuổi thọ và công dụng sản phẩm trong thực tế sử dụng.
Thép cuộn mạ màu nền mạ kẽm (PPGI)

Thép cuộn mạ màu nền mạ kẽm (PPGI, tiếng Anh là Pre-Painted Galvanized Iron) là loại thép cuộn mạ màu sử dụng nền thép mạ kẽm trước khi phủ sơn màu.
Loại này có lớp mạ kẽm (Zn) với độ mạ phổ biến từ Z80 – Z275 (g/m²), có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường thông thường. Nhờ giá thành hợp lý và dễ gia công, PPGI được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và nhà xưởng cơ bản.
Tuy nhiên, trong môi trường có độ ăn mòn cao như ven biển hoặc khu vực có hóa chất, khả năng chống gỉ của PPGI sẽ thấp hơn so với thép nền hợp kim.
Thép cuộn mạ màu nền hợp kim nhôm – kẽm (PPGL)
Thép cuộn mạ màu nền hợp kim nhôm – kẽm (PPGL, tiếng Anh là Pre-Painted Galvalume) là thép cuộn mạ màu sử dụng nền thép mạ hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) trước khi phủ sơn.
Lớp mạ của PPGL thường có thành phần khoảng 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, với độ mạ phổ biến AZ50 – AZ150 (g/m²). Nhờ cấu trúc này, PPGL có khả năng chống ăn mòn vượt trội, cao hơn từ 2-4 lần so với thép mạ kẽm thông thường trong cùng điều kiện.
Ngoài ra, lớp nhôm còn giúp phản xạ nhiệt tốt hơn, góp phần giảm hấp thụ nhiệt cho công trình, đặc biệt phù hợp với các khu vực nắng nóng hoặc môi trường khắc nghiệt.
Bảng so sánh thép cuộn mạ màu theo lớp mạ nền
Việc lựa chọn đúng loại thép cuộn mạ màu theo lớp mạ nền sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền cho công trình. Để các bạn có cái nhìn tổng quan về hai loại thép cuộn mạ màu này, Thép ND tổng hợp thành bảng so sánh dưới đây.
| Loại thép cuộn | Thép cuộn mạ màu PPGI | Thép cuộn mạ màu PPGL |
| Lớp mạ nền | Kẽm (Zn) | Hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) |
| Ký hiệu lớp mạ | Z80 – Z275 | AZ50 – AZ150 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong điều kiện thường | Rất tốt (cao hơn 2–4 lần PPGI) |
| Giá thành | Thấp – trung bình | Trung bình – cao |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà dân, công trình thông thường | Công trình ven biển, khu công nghiệp, môi trường khắc nghiệt |
Có thể thấy, các bạn nên chọn thép cuộn mạ màu PPGI khi công trình ở môi trường bình thường, không có yếu tố ăn mòn cao và cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Nên chọn PPGL khi công trình nằm ở khu vực ven biển, khu công nghiệp hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, hạn chế bảo trì trong thời gian dài.
Trong thực tế, nhiều khách hàng chỉ quan tâm đến giá mà bỏ qua yếu tố lớp mạ nền. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, cần xem xét đồng thời:
- Loại lớp mạ (Z hay AZ)
- Độ dày lớp mạ (Z80, Z120, AZ100…)
- Loại sơn phủ (PE, SMP, PVDF)
- Điều kiện môi trường sử dụng
Việc lựa chọn đúng thép cuộn mạ màu ngay từ đầu sẽ giúp tăng tuổi thọ công trình và giảm đáng kể chi phí sửa chữa, bảo trì về sau.
Ưu điểm của thép cuộn mạ màu

Thép cuộn mạ màu là một trong những lựa chọn tối ưu nhất hiện nay nhờ sự kết hợp giữa khả năng bảo vệ tốt và giá trị thẩm mỹ cao với lớp sơn màu đa dạng, phủ theo công nghệ hiện đại, tạo nên lớp bảo vệ kép vững chắc.
Dưới đây là những ưu điểm nổi bật nhất của thép cuộn mạ màu, được trình bày rõ ràng để các bạn dễ theo dõi:
| Ưu điểm chính | Chi tiết | Lợi ích thực tế cho công trình |
| Chống ăn mòn vượt trội | Lớp mạ kẽm (hoặc Al-Zn) kết hợp lớp sơn phủ (PE/SMP/PVDF) tạo lớp bảo vệ kép, chịu được môi trường ẩm ướt, ven biển, khu công nghiệp có hóa chất. | Tuổi thọ lên đến 20-30 năm, giảm tối đa chi phí bảo trì. |
| Độ bền cơ học và bền màu | Độ bền kéo ≥ 240 MPa, lớp sơn không phai dưới tia UV (đặc biệt PVDF bền màu >20 năm). | Giữ màu sắc tươi mới lâu dài, phù hợp công trình cao cấp. |
| Thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc | Hơn 30 màu theo bảng RAL (trắng, xanh, đỏ, xám, vân gỗ, vân đá…), bề mặt bóng mịn hoặc nhám. | Tăng giá trị thẩm mỹ công trình mà không cần sơn phủ thêm. |
| Dễ gia công và lắp đặt | Có thể uốn cong, cắt, dập, chấn định hình mà lớp sơn không nứt, bong. | Tiết kiệm thời gian thi công, giảm lãng phí vật liệu. |
| Tiết kiệm chi phí dài hạn | Không cần sơn thủ công sau gia công, giảm 30-50% chi phí bảo dưỡng so với thép thông thường. | Phù hợp ngân sách dự án lớn và nhỏ. |
| Thân thiện môi trường | Sử dụng sơn hữu cơ nên giảm sử dụng sơn dung môi, khả năng tái chế cao, đạt tiêu chuẩn xanh. | Đáp ứng yêu cầu công trình xanh. |
Những ưu điểm này không chỉ giúp thép cuộn mạ màu vượt trội hơn thép cuộn đen hay thép mạ kẽm thông thường mà còn mang lại giá trị kinh tế và thẩm mỹ lâu dài cho mọi công trình.
Ứng dụng thép cuộn mạ màu thực tế
Thép cuộn mạ màu được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt cao, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, thẩm mỹ và khả năng gia công. Dựa trên kinh nghiệm cung cấp cho hàng nghìn dự án, Thép ND phân loại rõ ràng các ứng dụng phổ biến nhất thành bảng để các bạn dễ theo dõi như sau:
| Lĩnh vực ứng dụng | Ứng dụng cụ thể | Lý do lựa chọn thép cuộn mạ màu |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Lợp mái nhà, vách panel, tường ngăn, xà gồ, mái, cửa, tấm ốp nhà xưởng, kho bãi. | Chống ăn mòn tốt, nhẹ, lắp đặt nhanh, tuổi thọ cao. |
| Ngoại thất và kiến trúc hiện đại | Mặt dựng tòa nhà, vách trang trí, mái che, lan can, cổng sắt, tấm ốp ngoài trời. | Thẩm mỹ cao, bền màu, chịu thời tiết khắc nghiệt. |
| Nội thất và trang trí | Tủ bếp, cửa cuốn, vách ngăn phòng, trần thả, đồ nội thất cao cấp. | Màu sắc đa dạng, bề mặt đẹp, dễ vệ sinh. |
| Sản xuất công nghiệp | Thân xe tải, container, tủ điện, thiết bị điện lạnh, đồ gia dụng. | Dễ gia công hàng loạt, chống gỉ sét. |
| Nông nghiệp và chăn nuôi | Nhà kính, chuồng trại, silo chứa, mái che nông trại. | Chịu ẩm ướt, dễ vệ sinh, chi phí hợp lý. |
Với khả năng cắt theo yêu cầu và gia công đa dạng (lốc, chấn, dập), thép cuộn mạ màu giúp tối ưu tiến độ thi công và giảm chi phí đáng kể cho mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Bảng giá thép cuộn mạ màu mới nhất 2026
Giá thép cuộn mạ màu biến động theo giá nguyên liệu, độ dày, loại sơn và khối lượng. Dưới đây là bảng giá tham khảo tháng 4/2026 (đơn giá chưa VAT, áp dụng cho đơn hàng lớn):
| Độ dày (mm) | Loại sơn | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 0,35 – 0,40 | PE thông dụng | 22.500 – 25.500 |
| 0,45 – 0,50 | PE/SMP | 24.000 – 27.000 |
| 0,55 – 0,70 | PVDF cao cấp | 28.500 – 35.000 |
Lưu ý:
- Giá áp dụng cho thép nền GI/GL tiêu chuẩn, sơn PE, độ mạ phổ biến Z100-Z180
- Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Thép ND.
Các thương hiệu thép cuộn mạ màu uy tín tại Việt Nam

Thép cuộn mạ màu (PPGI/PPGL) ngày càng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, thẩm mỹ cao và tuổi thọ dài. Thị trường Việt Nam hiện có nhiều thương hiệu uy tín, từ các tập đoàn quốc tế đến doanh nghiệp trong nước, đều áp dụng công nghệ mạ và sơn cuộn liên tục hiện đại như:
- BlueScope: Thương hiệu Úc dẫn đầu về công nghệ, với lớp mạ AZ cao cấp và sơn Clean Color. Sản phẩm bền nhất trong môi trường khắc nghiệt (ven biển, công nghiệp hóa chất). Phù hợp công trình cao cấp, tuổi thọ thực tế lên đến 30 năm.
- Hoa Sen Group: Doanh nghiệp Việt Nam lớn nhất về tôn mạ màu. Đa dạng màu sắc (hơn 30 màu), quy cách phong phú, sẵn kho toàn quốc. Giá hợp lý, phù hợp 80% công trình dân dụng và nhà xưởng thông thường.
- Nam Kim Steel: Nổi tiếng với công nghệ mạ NOF hiện đại, lớp mạ dày, chống ăn mòn vượt trội. Giá cạnh tranh cao, được nhiều nhà thầu tin dùng cho công trình công nghiệp và nông nghiệp.
- Tôn Đông Á: Chất lượng ổn định, gia công dễ dàng, khả năng chống nóng tốt. Phù hợp công trình trung cấp, giá thành phải chăng.
- Hòa Phát: Tập đoàn thép lớn nhất Việt Nam mở rộng sang tôn mạ màu từ 2016. Ưu tiên giá rẻ và chuỗi cung ứng nội địa mạnh, phù hợp dự án ngân sách hạn chế.
- Tôn Phương Nam: Liên doanh với công nghệ Nhật Bản, chuyên sâu về mạ màu cao cấp. Độ bền màu và chống ăn mòn tốt, nhưng quy cách ít đa dạng hơn.
Bảng so sánh chi tiết các thương hiệu thép cuộn mạ màu uy tín:
| Thương hiệu | Nguồn gốc / Nhà máy | Tiêu chuẩn chính | Lớp mạ và sơn điển hình | Chính sách bảo hành | Ưu điểm nổi bật | Lưu ý |
| BlueScope (NS BlueScope) | Úc – Nhà máy Việt Nam | JIS G3312, ASTM A755, AS 1397 | AZ100-AZ150 phủ PVDF/SMP | 15–25 năm (chống ăn mòn và phai màu) | Chống ăn mòn xuất sắc, bền màu cao cấp, công nghệ Clean Color | Giá cao nhất thị trường |
| Hoa Sen Group | Việt Nam (Bình Dương, Nghệ An) | JIS G3312, ASTM, TCVN | Z80-Z275 phủ PE/SMP/PVDF | 10-20 năm | Đa dạng màu sắc và quy cách, giá cạnh tranh, sẵn kho lớn | Độ bền màu trung bình so với BlueScope |
| Nam Kim Steel | Việt Nam (Bình Dương) | JIS G3312, ASTM A755 | AZ150 phủ PE/SMP (công nghệ NOF) | 12-20 năm | Chống ăn mòn mạnh, lớp mạ dày, giá tốt | Ít lựa chọn sơn cao cấp PVDF |
| Tôn Đông Á | Việt Nam (Đồng Nai) | JIS G3312, ASTM | Z100-Z275 phủ PE/SMP | 10-18 năm | Chất lượng ổn định, gia công dễ, chống nóng tốt | Thị phần nhỏ hơn Hoa Sen |
| Tôn Phương Nam | Liên doanh Việt Nam – Nhật – Malaysia | JIS G3312/G3322 | AZ150-AZ200 sơn phủ PVDF | 15-20 năm | Công nghệ Nhật Bản, bền màu & chống ăn mòn cao | Quy cách ít đa dạng hơn |
Thép ND – địa chỉ mua thép mạ màu uy tín, giá rẻ, sẵn hàng tại kho, giao toàn quốc

Khi tìm mua thép cuộn mạ màu, quý khách cần chọn đơn vị có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, giá tốt và dịch vụ hậu mãi tốt. Thép ND, đơn vị cung cấp thép cuộn mạ màu uy tín được hàng chục nghìn khách hàng tin chọn.
Với hành trình gần 20 năm bền bỉ vững chắc, quy mô hơn 200 nhân sự, kho hàng rộng lớn, hệ thống máy móc gia công hiện đại, Thép ND không chỉ là nhà cung cấp mà còn là đối tác đồng hành tin cậy của hàng nghìn công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.
Thép ND cam kết mang đến sản phẩm thép cuộn mạ màu đạt tiêu chuẩn JIS G3312, ASTM A755, sử dụng công nghệ mạ và sơn cuộn tiên tiến hàng đầu thế giới. Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối trực tiếp, không qua trung gian, nên luôn có báo giá tốt nhất cho mọi khối lượng.
Cũng chính vì khả năng tự chủ trong việc nhập hàng nên Thép ND luôn có sẵn thép cuộn mạ màu các độ dày 0,3 – 1,5 mm, khổ rộng 914 – 1.250 mm, hơn 30 màu sắc, sơn PE/SMP/PVDF. Đồng thời, được đầu tư hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao có thể hỗ trợ gia công chuyên sâu từng công trình như cắt theo kích thước, chấn định hình, lốc thép tấm theo yêu cầu và miễn phí tư vấn kỹ thuật.
Đặt hàng tại Thép ND cam kết giao hàng nhanh toàn quốc, đúng hạn và có hỗ trợ vận chuyển lớn. Khách hàng nhận hàng có kèm theo giấy tờ hàng hóa đầy đủ CO/CQ, bảo hành rõ ràng, hỗ trợ sau bán hàng cũng như đổi trả linh hoạt cho khách hàng.
Thép ND đã và đang có trên 26.000 khách hàng thân thiết, 5.000 dự án đã triển khai, 10 chứng nhận danh giá trong ngành. Chọn Thép ND, quý khách không chỉ mua được sản phẩm chất lượng mà còn nhận được sự tư vấn tận tình từ đội ngũ chuyên gia thép thực thụ.
Câu hỏi thường gặp với thép cuộn mạ màu
Trong quá trình tư vấn và cung cấp hàng hóa cho khách hàng, nhận thấy một số câu hỏi thường gặp nên thép ND đã tổng hợp kèm trả lời nhanh gửi các bạn tham khảo.
Thép cuộn mạ màu có chống gỉ tốt không?
Câu trả lời là Có. Thép cuộn mạ màu có lớp mạ kẽm/Al-Zn kết hợp sơn tạo lớp bảo vệ kép, chống oxy hóa, han gỉ cũng như các tác động khắc nghiệt của môi trường.
Giá thép cuộn mạ màu bao nhiêu 1 tấn?
Giá thép cuộn mạ màu trong khoảng 22.500 – 35.000 VNĐ/kg tùy quy cách (xem bảng giá chi tiết ở trên). Giá thép cuộn mạ màu sẽ thay đổi theo nhiều yếu tố, biến động theo ngày nên các bạn có thể liên hệ với thép ND để nhận báo giá mới nhất và chính xác nhất.
Mua thép cuộn mạ màu nên chọn loại sơn nào?
Loại sơn phủ cho thép cuộn mạ màu là sơn hữu cơ, chọn PE cho công trình thông thường, PVDF cho công trình cao cấp cần bền màu lâu dài.
Thời gian bảo hành của thép cuộn mạ màu là bao lâu?
Thời gian bảo hành của thép cuộn mạ màu sẽ thay đổi theo từng loại sơn phủ cho thép cuộn. Tùy theo loại sơn, về cơ bản, thép cuộn mạ màu phủ sơn PE sẽ có thời giản sử dụng khoảng 5-10 năm, phủ lớp sơn PVDF lên đến 20 năm (theo điều kiện môi trường).
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về thép cuộn mạ màu, hãy liên hệ ngay Thép ND để được tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất.
Thông tin chi tiết xin liên hệ:
Thép ND:
- Trụ sở: Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội.
- Hotline: 0928 886 868 – 0708 668 668 (Hỗ trợ 24/7).
- Website: thepnd.com.vn

