Thép cuộn mạ kẽm là một trong những vật liệu xây dựng và công nghiệp phổ biến nhất hiện nay. Với tính năng chống gỉ, độ bền cao cùng khả năng gia công dễ dàng, sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ngành nghề như xây dng, sản xuất tôn lợp, làm ống kẽm, khung kệ, và các ứng dụng ngoài trời khác.
Trong bài viết này, Thép ND sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về thép cuộn mạ kẽm, bảng giá cập nhật mới nhất năm 2026, quy cách tiêu chuẩn, các thương hiệu uy tín, cũng như lý do tại sao bạn nên chọn loại thép này cho dự án của mình.
Bảng giá thép cuộn mạ kẽm hôm nay 04/2026

Giá thép cuộn mạ kẽm luôn thay đổi theo thị trường nguyên liệu, tỷ giá, cũng như các yếu tố về sản xuất và vận chuyển. Hiện tại, chúng tôi cập nhật báo giá mới nhất tháng 3/2026 để giúp khách hàng có cái nhìn chính xác nhất về mức giá hiện hành nhằm lên kế hoạch mua sắm hợp lý.
Giá GI Coil Hòa Phát theo độ dày & lớp mạ
Thép cuộn mạ kẽm Hòa Phát luôn giữ vị trí hàng đầu về chất lượng và giá thành cạnh tranh trên thị trường Việt Nam. Giá của sản phẩm này phụ thuộc rất lớn vào độ dày, khổ rộng và lớp mạ. Thông thường, các loại thép GI Coil của Hòa Phát có chiều dày từ 0.20mm đến 2.00mm, phù hợp với đa dạng mục đích sử dụng.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Lớp mạ tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/kg) | Đơn giá (VNĐ/tấn) |
| 0.30 – 0.45 | 1000 / 1219 / 1250 | Z80 – Z100 | 21.500 – 23.000 | 21.500.000 – 23.000.000 |
| 0.50 – 0.80 | 1000 / 1219 / 1250 | Z100 – Z120 | 20.800 – 22.200 | 20.800.000 – 22.200.000 |
| 1.00 – 1.50 | 1000 / 1219 / 1250 | Z120 – Z180 | 19.500 – 21.000 | 19.500.000 – 21.000.000 |
| 1.60 – 2.50 | 1000 / 1219 / 1250 | Z180 – Z275 | 18.800 – 20.500 | 18.800.000 – 20.500.000 |
| 3.00 | 1000 / 1219 / 1250 | Z275 | 18.500 – 19.800 | 18.500.000 – 19.800.000 |
Lưu ý: Đây chỉ là mức giá tham khảo, giá thực tế có thể chênh lệch tùy theo số lượng mua, thời điểm đặt hàng và các ưu đãi đi kèm. Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
Giá GI Coil nhập khẩu POSCO, JFE, Dongkuk
| Độ dày (mm) | Lớp mạ (Z – Coating) | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) | Đơn giá (VNĐ/tấn) |
| 0.40 – 0.60 | Z120 – Z180 | POSCO / Dongkuk | 24.500 – 26.000 | 24.500.000 – 26.000.000 |
| 0.80 – 1.20 | Z180 – Z275 | POSCO / JFE | 23.800 – 25.500 | 23.800.000 – 25.500.000 |
| 1.50 – 2.00 | Z275 | POSCO / JFE | 23.200 – 24.800 | 23.200.000 – 24.800.000 |
| 2.50 – 3.00 | Z275 | POSCO / JFE | 22.500 – 24.000 | 22.500.000 – 24.000.000 |
Ngoài các sản phẩm nội địa, thép cuộn mạ kẽm nhập khẩu từ các thương hiệu nổi tiếng như POSCO (Hàn Quốc), JFE (Nhật Bản), và Dongkuk mang đến sự lựa chọn tối ưu cho các dự án yêu cầu chất lượng cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế. Giá thành của các loại này thường cao hơn so với hàng nội địa, phù hợp với các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt hoặc dự án quốc tế.
Thép nhập khẩu thường có lớp mạ đồng đều, độ bóng cao, ít bị lỗi trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, cần lưu ý về thời gian vận chuyển và chi phí nhập khẩu, vì điều này có thể ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí dự án. Khi quyết định chọn hàng nhập khẩu, khách hàng cần cân nhắc kỹ về yếu tố này để đảm bảo hiệu quả kinh tế tổng thể.
Các nhà cung cấp uy tín thường cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, việc kiểm tra chứng nhận chất lượng khi nhận hàng là bước quan trọng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn mong muốn.
Bảng so sánh giá theo lớp mạ Z100 / Z120 / Z180 / Z275
Chọn lớp mạ phù hợp không chỉ dựa trên ngân sách mà còn phụ thuộc vào môi trường và mục đích sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là bảng so sánh tổng quát về giá và đặc điểm của từng lớp mạ:
| Loại mạ | Giá thành (VNĐ/mét) | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Z100 | Thấp | Chống gỉ thấp, thích hợp dùng trong môi trường ít tiếp xúc nước, dùng nội thất hoặc nội thất nhẹ | Dùng trong nội thất, đồ gia dụng ít tiếp xúc với môi trường ẩm ướt |
| Z120 | Trung bình | Chống gỉ tốt hơn, phù hợp trong môi trường đô thị, dùng làm tấm lợp, vách ngăn | Ốp tường, mái nhà, nội thất ngoại thất nhẹ |
| Z180 | Cao | Chống gỉ cao, phù hợp ngoài trời, chịu tác động của khí hậu khắc nghiệt | Tôn lợp mái, ống dẫn, khung thép trong công nghiệp |
| Z275 | Rất cao | Chống gỉ tối ưu, dùng trong môi trường khắc nghiệt, thời gian sử dụng lâu dài | Các dự án lớn, hầm chứa, nhà kho, công trình nặng |
Việc lựa chọn lớp mạ phù hợp cần dựa trên môi trường và yêu cầu chất lượng của dự án. Không nên chỉ dựa vào giá cả mà bỏ qua yếu tố về độ bền và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
Thị trường thép luôn biến động theo từng tuần. Do đó, để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc nhà phân phối để nhận báo giá chính xác theo thời điểm mua hàng. Các đơn vị uy tín đều cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ chọn loại thép phù hợp nhất với nhu cầu của khách hàng.
Quy cách thép cuộn mạ kẽm phổ biến tại Việt Nam

Thông số kỹ thuật của thép cuộn mạ kẽm rất đa dạng, phù hợp với nhiều mục đích và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Việc nắm rõ các quy cách này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, tránh sai sót trong quá trình đặt hàng hay thi công.
Bảng quy cách chi tiết: độ dày | khổ rộng | lớp mạ | trọng lượng cuộn
Dưới đây là bảng tổng hợp các quy cách phổ biến của thép cuộn mạ kẽm tại thị trường Việt Nam:
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Lớp mạ | Trọng lượng/cuộn (kg) |
|---|---|---|---|
| 0.20 – 0.35 | 900 – 1250 | Z100, Z120 | 2.5 – 4.5 |
| 0.40 – 1.00 | 900 – 1250 | Z180, Z275 | 4.5 – 12 |
| Trên 1.00 | 900 – 1250 | Z180, Z275 | Theo yêu cầu |
Khách hàng cần cung cấp rõ các thông số này khi đặt hàng để được tư vấn chính xác và tránh xảy ra sai sót trong quá trình sản xuất, vận chuyển.
Các thông số cần cung cấp khi đặt hàng GI Coil
Khi đặt hàng thép cuộn mạ kẽm, các thông số quan trọng cần nêu rõ bao gồm:
- Độ dày (mm)
- Khổ rộng (mm)
- Loại lớp mạ (Z100, Z120, Z180, Z275)
- Số lượng/cuộn
- Mục đích sử dụng (các tiêu chuẩn đặc biệt, yêu cầu về độ bóng, khả năng chống ăn mòn…)
Thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp tư vấn đúng loại thép phù hợp, từ đó tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng.
Phân biệt lớp mạ Z100/Z120/Z180/Z275
Lựa chọn lớp mạ phù hợp là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của thép cuộn mạ kẽm. Nếu dự án của bạn yêu cầu khả năng chống gỉ cao, nên ưu tiên dùng lớp Z180 hoặc Z275. Ngược lại, với các công trình nội thất, lớp Z100 hoặc Z120 có thể đáp ứng đủ yêu cầu về chi phí.
Việc phân biệt rõ các lớp mạ sẽ giúp khách hàng có quyết định đúng đắn, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Đồng thời, đọc hiểu tiêu chuẩn lớp mạ cũng giúp hạn chế rủi ro trong quá trình thi công và bảo trì sau này.
Thép cuộn mạ kẽm dùng để làm gì?

Thép cuộn mạ kẽm sở hữu nhiều đặc tính vượt trội như khả năng chống gỉ, dễ uốn nắn, cắt xẻ, phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam và quốc tế.
Nguyên liệu sản xuất tôn lợp, tôn sóng
Trong ngành xây dựng, thép cuộn mạ kẽm chủ yếu dùng để sản xuất các loại tôn lợp mái, tôn tạo thành các tấm sóng nhằm che chắn, bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt. Ưu điểm của loại thép này là khả năng chống rỉ sét, độ bền cao và dễ thi công.
Các loại tôn mạ kẽm rất đa dạng về mẫu mã, lớp mạ và độ dày, phù hợp với từng điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Công nghệ sản xuất hiện đại giúp giữ màu sắc sáng bóng, bề mặt phẳng mịn, nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Nguyên liệu sản xuất ống kẽm, thép hộp mạ kẽm
Trong ngành công nghiệp cơ khí, thép cuộn mạ kẽm còn được ứng dụng để sản xuất các loại ống kẽm, thép hộp mạ kẽm dùng trong hệ thống dẫn nước, khí, hoặc để làm khung thép cho các cấu trúc xây dựng, nhà xưởng. Chức năng chính là tạo ra các sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ngoài trời, ẩm ướt hoặc chịu tác động của hoá chất.
Các sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo độ chính xác trong kích thước và khả năng chịu lực, góp phần nâng cao chất lượng công trình, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa dài hạn.
Sản xuất khung kệ, tủ điện, vỏ thiết bị ngoài trời
Trong lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, thép cuộn mạ kẽm còn phục vụ sản xuất các loại khung kệ để hàng, tủ điện, vỏ máy móc, thiết bị ngoài trời. Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, các sản phẩm này có khả năng chống oxi hoá tốt, duy trì độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Điều này không chỉ nâng cao tuổi thọ của thiết bị mà còn giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, thay thế linh kiện trong quá trình vận hành. Đặc biệt, các giải pháp gia công sẵn như cắt xả, uốn nguội giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức khi triển khai dự án.
Nhà kính, chuồng trại nông nghiệp công nghiệp
Trong lĩnh vực nông nghiệp công nghiệp, thép cuộn mạ kẽm được dùng làm khung nhà kính, chuồng trại chăn nuôi hoặc các hệ thống thiết bị trang trại. Các cấu trúc này cần khả năng chống gỉ tốt để tồn tại lâu dài trong môi trường ẩm ướt, chịu tác động của hoá chất xử lý, phân bón.
Cấu trúc bằng thép mạ kẽm giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo vệ sản phẩm nông nghiệp khỏi tác nhân gây hại, đồng thời đảm bảo an toàn cho người lao động trong quá trình làm việc.
So sánh các thương hiệu GI Coil phổ biến tại Việt Nam

Thị trường thép cuộn mạ kẽm tại Việt Nam ngày càng phát triển với nhiều thương hiệu, mỗi thương hiệu mang đặc điểm riêng về chất lượng, giá cả và dịch vụ. Việc so sánh giúp khách hàng đưa ra quyết định phù hợp dựa trên yêu cầu dự án và ngân sách.
Hòa Phát vs Tôn Hoa Sen – ưu nhược điểm
Hòa Phát là thương hiệu đứng đầu trong ngành thép xây dựng tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng ổn định, đa dạng quy cách và giá cả cạnh tranh. Sản phẩm của Hòa Phát thường có lớp mạ đều, ít lỗi kỹ thuật, phù hợp cho các dự án lớn, đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
Trong khi đó, Tôn Hoa Sen nổi bật với hệ thống phân phối rộng khắp, dịch vụ khách hàng chu đáo và giá bán cạnh tranh. Các dòng thép của Hoa Sen cũng đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về chống gỉ, phù hợp cho các công trình dân dụng, nhỏ lẻ hoặc dự án ngắn hạn.
Ưu điểm của Hòa Phát là chất lượng đồng đều, độ bền cao, còn Hoa Sen là lợi thế về giá cả và dịch vụ hậu mãi. Tuỳ vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn phù hợp giữa hai thương hiệu này.
POSCO / JFE – khi nào cần dùng hàng nhập khẩu?
Thép nhập khẩu từ POSCO, JFE luôn được xem là chuẩn mực về chất lượng, đặc biệt phù hợp với những dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao cấp, như nhà máy, dự án quốc tế, hoặc các công trình đòi hỏi độ chính xác cao về kỹ thuật.
Các sản phẩm này thường có lớp mạ đều, độ bóng sáng, khả năng chống gỉ vượt trội, ít bị lỗi trong quá trình gia công. Tuy nhiên, do thời gian vận chuyển, chi phí nhập khẩu cao hơn, khách hàng cần cân nhắc kỹ về lợi ích kinh tế khi chọn hàng nhập khẩu cho dự án dài hạn hoặc dự án quy mô lớn.
Cách kiểm tra chất lượng lớp mạ khi nhận hàng
Kiểm tra lớp mạ là bước quan trọng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn và tránh mua phải hàng kém chất lượng. Khách hàng nên chú ý đến các yếu tố như độ bóng bề mặt, độ dày lớp mạ, và khả năng chống rỉ khi tiếp xúc trực tiếp với môi trường.
Phương pháp kiểm tra đơn giản là dùng nam châm để thử độ dính của lớp mạ, hoặc yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận kiểm định chất lượng. Ngoài ra, kiểm tra bằng mắt để nhận biết các lỗi như bong tróc, xỉ, hoặc lớp mạ không đều cũng rất quan trọng.
Tại sao chọn thép mạ kẽm thay vì thép thường?

Lựa chọn thép cuộn mạ kẽm mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với thép không mạ, đặc biệt trong các môi trường có khả năng gây ăn mòn hoặc cần độ bền cao qua thời gian.
So sánh chi phí vòng đời 15 năm: mạ kẽm vs thép thường + sơn
Một trong những lý do chính khiến các nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn thép mạ kẽm là khả năng tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa. Trong vòng 15 năm, chi phí dành cho thép không mạ cần sơn lại hoặc thay thế nhiều lần, trong khi thép mạ kẽm vẫn giữ được độ bền, giảm thiểu các khoản chi phát sinh.
Cụ thể, đầu tư ban đầu cho thép mạ kẽm cao hơn đôi chút, nhưng về lâu dài, tổng chi phí sẽ thấp hơn đáng kể so với việc sơn phủ nhiều lớp để chống gỉ cho thép thường.
Môi trường nào bắt buộc dùng lớp mạ Z180/Z275?
Các môi trường có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, như miền núi, ven biển, hoặc nơi có khí hậu ô nhiễm nặng, đòi hỏi lớp mạ Z180 hoặc Z275 để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm. Trong các dự án dài hạn, yêu cầu về chống ăn mòn là yếu tố then chốt, nên không thể bỏ qua lớp mạ cao cấp này.
Việc sử dụng lớp mạ phù hợp giúp tăng tuổi thọ công trình, giảm thiểu chi phí bảo trì và bảo dưỡng trong quá trình vận hành. Đây là chiến lược đầu tư thông minh cho các dự án đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tác động của môi trường.
Thép ND – nhà phân phối thép cuộn mạ kẽm sẵn hàng, giá tốt, chiết khấu cao

Chúng tôi tự hào là nhà phân phối thép cuộn mạ kẽm hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp các sản phẩm sẵn kho phong phú, đa dạng về thương hiệu và lớp mạ, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng mọi yêu cầu của khách hàng.
Tồn kho sẵn – đa dạng thương hiệu và lớp mạ
Với hệ thống kho bãi hiện đại, chúng tôi có sẵn hàng trăm tấn thép cuộn mạ kẽm các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, POSCO, JFE, Dongkuk cùng các lớp mạ Z100, Z120, Z180 và Z275. Điều này giúp khách hàng yên tâm về nguồn cung ổn định, không lo thiếu hụt nguyên liệu trong quá trình thi công.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng cao nhất cho các dự án của bạn. Ngoài ra, dịch vụ tư vấn tận tình giúp khách hàng chọn lựa đúng loại thép phù hợp mục đích sử dụng.
Dịch vụ cắt xả, slitting theo khổ rộng yêu cầu
Bên cạnh việc cung cấp thép cuộn mạ kẽm theo dạng nguyên cuộn, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ cắt xả, slitting theo yêu cầu của khách hàng. Điều này giúp giảm thiểu công đoạn gia công tại công trình, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Khách hàng có thể đặt theo kích thước cụ thể, phù hợp với từng dự án nhỏ lẻ hoặc lớn. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm đảm bảo cắt chính xác, bề mặt đẹp, không gây hư hỏng lớp mạ.
Giao hàng Hà Nội trong ngày – miền Bắc 24h
Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng trong nội thành Hà Nội trong vòng 24 giờ, đáp ứng mọi tiến độ thi công. Đối với các tỉnh phía Bắc, thời gian giao hàng trong vòng 24-48 giờ tùy theo khoảng cách.
Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng giúp khách hàng hoàn tất dự án một cách thuận lợi nhất. Đặc biệt, chúng tôi cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ, hỗ trợ các thủ tục chứng từ, đảm bảo minh bạch trong giao dịch.
Xuất VAT, hỗ trợ MTC theo yêu cầu dự án
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xuất hóa đơn VAT đầy đủ, giúp các doanh nghiệp dễ dàng khấu trừ thuế. Ngoài ra, nếu cần, chúng tôi còn cung cấp các chứng từ khác phù hợp với yêu cầu của dự án hoặc doanh nghiệp của bạn.
Mọi yêu cầu về chứng từ, hỗ trợ tài chính hay các thủ tục liên quan đều được phục vụ tận tình, nhằm đảm bảo quá trình hợp tác diễn ra thuận lợi và mang lại lợi ích tối đa cho khách hàng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Mua GI Coil số lượng nhỏ dưới 1 cuộn có được không?
Thông thường, các nhà cung cấp thép cuộn mạ kẽm có quy định tối thiểu về số lượng đơn hàng, thường là một cuộn hoặc theo mét. Tuy nhiên, nếu khách hàng chỉ cần số lượng nhỏ, vẫn có thể đặt hàng thông qua các nhà phân phối lớn hoặc các đại lý có chính sách linh hoạt hơn.
Chúng tôi khuyến khích khách hàng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và đề xuất giải pháp phù hợp, nhằm tránh lãng phí hoặc phải mua dư thừa không cần thiết.
Thép cuộn mạ kẽm Z120 và Z275 chênh giá bao nhiêu?
Chênh lệch giá giữa thép mạ Z120 và Z275 thường dao động từ 30% đến 50%, tùy thuộc vào độ dày và nhà cung cấp. Lớp mạ Z275 là loại cao cấp nhất, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, nên giá thành cao hơn rõ rệt so với Z120.
Khách hàng cần căn cứ vào điều kiện môi trường sử dụng, tuổi thọ yêu cầu và ngân sách để lựa chọn lớp mạ phù hợp nhất. Để biết chính xác mức chênh lệch, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết.
Thép GI Coil có thể hàn và uốn nguội được không?
Thép cuộn mạ kẽm có khả năng hàn và uốn nguội khá tốt, phù hợp để gia công sau khi gia nhiệt hoặc uốn tại chỗ. Tuy nhiên, khả năng này còn phụ thuộc vào độ dày và lớp mạ của thép.
Trong quá trình hàn, cần sử dụng kỹ thuật phù hợp để tránh gây tổn thương lớp mạ, đồng thời chú ý đến tốc độ và nhiệt độ để không làm giảm khả năng chống gỉ của lớp mạ. Đối với các dự án yêu cầu độ chính xác cao hoặc chịu lực lớn, nên tham khảo ý kiến kỹ thuật viên hoặc nhà sản xuất để tối ưu hoá quy trình gia công.
Thép cuộn mạ kẽm là vật liệu vô cùng quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí, và sản xuất công nghiệp. Với đa dạng quy cách, lớp mạ phù hợp, thương hiệu uy tín và dịch vụ hỗ trợ tận tình, thép cuộn mạ kẽm hiện là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án bền vững, lâu dài. Giá cả cạnh tranh, chất lượng đảm bảo cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng giúp khách hàng yên tâm đầu tư và phát triển dự án của mình một cách hiệu quả nhất.
Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá chính xác, hãy liên hệ ngay với nhà phân phối thép ND để nhận được những ưu đãi tốt nhất và dịch vụ chuyên nghiệp.

























Reviews
There are no reviews yet.