SCH 40, SCH 80 là gì? Cách đọc độ dày ống thép theo Schedule

Đánh giá post

SCH là hệ thống ký hiệu độ dày danh nghĩa của thành ống thép, không phải tên mác thép hay đường kính ống. Trong đó, SCH 40 và SCH 80 là hai cấp được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Hiểu đúng Schedule giúp bạn đọc bản vẽ, tra độ dày và tránh nhầm lẫn giữa DN, NPS, đường kính ngoài với chiều dày thành ống khi đặt hàng.

SCH là gì?

SCH là viết tắt của Schedule, chỉ số danh nghĩa dùng để phân loại độ dày thành ống thép. Hệ thống này được quy định trong:

  • ASME B36.10M: Áp dụng cho ống thép carbon và thép hợp kim.
  • ASME B36.19M: Chủ yếu áp dụng cho ống thép không gỉ.

Các cấp thường gặp gồm SCH 5, SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80, SCH 120 và SCH 160. Ngoài ra, bạn có thể gặp các ký hiệu thành dày truyền thống như XS và XXS.

Điểm cần lưu ý là số 40 trong SCH 40 không có nghĩa thành ống dày 40 mm. Đây chỉ là một chỉ số danh nghĩa; độ dày thực tế còn phụ thuộc vào đường kính ống.

Kích thước ống Độ dày SCH 40
DN25 – 1 inch 3,38 mm
DN100 – 4 inch 6,02 mm
DN200 – 8 inch 8,18 mm

Như vậy, cùng mang ký hiệu SCH 40 nhưng ống có đường kính càng lớn thì thành ống thường càng dày. Vì vậy, khi đặt hàng, mình khuyên bạn luôn ghi đầy đủ DN hoặc NPS kèm chỉ số SCH.

SCH là chỉ số độ dày danh nghĩa; muốn biết số milimét thực tế, bạn phải tra đồng thời DN hoặc NPS của ống

SCH 40 – Thông số và ứng dụng

SCH 40 là cấp độ dày thành ống phổ biến, thường được dùng cho các hệ thống xây dựng và công nghiệp thông thường.

Kích thước Độ dày SCH 40
DN25 – 1 inch 3,38 mm
DN50 – 2 inch 3,91 mm
DN100 – 4 inch 6,02 mm
DN150 – 6 inch 7,11 mm

Ống SCH 40 thường được sử dụng trong hệ thống PCCC, cấp nước, khí nén, cột thép và giàn giáo. Sản phẩm có thể được chế tạo theo ASTM A53 Grade B, ASTM A106 Grade B hoặc tiêu chuẩn phù hợp với từng ứng dụng.

Bạn cần lưu ý SCH 40 chỉ thể hiện độ dày thành ống, không cho biết phương pháp sản xuất. Khi đặt hàng, nên ghi rõ ống ERW hay SMLS vì hai loại có quy trình, phạm vi sử dụng và giá thành khác nhau.

Thép ND cung cấp ống SCH 40 theo nhiều tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất, phù hợp với từng yêu cầu công trình

SCH 80 – Thông số và ứng dụng

SCH 80 có thành ống dày hơn SCH 40, thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp và chịu lực cao hơn.

Kích thước SCH 40 SCH 80
DN25 – 1 inch 3,38 mm 4,55 mm
DN50 – 2 inch 3,91 mm 5,54 mm
DN100 – 4 inch 6,02 mm 8,56 mm

Ống SCH 80 thường được dùng trong hệ thống dầu khí, hơi nước, nồi hơi, hóa chất, khí nén và đường ống công nghệ tại nhà máy. Tuy nhiên, việc lựa chọn vẫn phải dựa trên áp suất, nhiệt độ, vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế.

Do thành ống dày và khối lượng lớn hơn, giá SCH 80 thường cao hơn SCH 40. Mức chênh lệch thực tế phụ thuộc vào đường kính, tiêu chuẩn và nguồn hàng.

Cùng một đường kính ngoài, ống SCH 80 có thành dày và đường kính trong nhỏ hơn ống SCH 40

Khi nào chọn SCH 40, khi nào chọn SCH 80?

SCH 40 phù hợp với nhiều hệ thống thông thường, trong khi SCH 80 thường được xem xét khi đường ống cần thành dày và khả năng chịu áp cao hơn.

Ứng dụng Lựa chọn tham khảo
Hệ thống PCCC tòa nhà, nhà xưởng Thường dùng SCH 40 nếu hồ sơ thiết kế cho phép
Cấp nước và khí nén thông thường SCH 40
Kết cấu thép, lan can Chọn theo tính toán, có thể dùng SCH 40 hoặc mỏng hơn
Dầu khí, hơi nước áp suất cao Thường cần SCH 80 hoặc cấp dày hơn
Đường ống hóa chất Chọn theo áp suất, vật liệu và mức ăn mòn
Nhà máy FDI áp dụng ASME Tuân theo Pipe Class và bản vẽ dự án

Bạn không nên mặc định hệ thống PCCC luôn bắt buộc dùng ASTM A53 Grade B SCH 40. TCVN 7336:2021 quy định yêu cầu thiết kế và lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động, còn tiêu chuẩn, độ dày và vật liệu ống phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế được phê duyệt.

Tương tự, không có một ngưỡng áp suất cố định mà vượt qua đó mọi đường ống đều phải chuyển sang SCH 80. Với hệ thống hơi nước hoặc đường ống công nghiệp, chiều dày phải được tính theo áp suất, nhiệt độ, đường kính, ứng suất cho phép, hệ số mối hàn và lượng dư ăn mòn.

Vì vậy, SCH 40 hay SCH 80 chỉ là kết quả lựa chọn sau tính toán, không thể quyết định dựa riêng vào tên ứng dụng.

Việc chọn SCH 40 hay SCH 80 phải dựa trên tính toán kỹ thuật, không chỉ dựa vào tên ứng dụng

Cách tra bảng SCH khi đặt hàng

Để đặt đúng ống, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định DN hoặc NPS

DN là kích thước danh nghĩa theo hệ mét, còn NPS là kích thước danh nghĩa theo inch. Ví dụ, DN50 tương ứng với NPS 2, nhưng đường kính ngoài thực tế là 60,3 mm chứ không phải 50 mm.

Bước 2: Xác định Schedule

Dựa vào bản vẽ hoặc tính toán, bạn tra ASME B36.10M theo NPS và SCH để tìm độ dày danh nghĩa. Ví dụ, NPS 2 SCH 40 có thành 3,91 mm, còn NPS 2 SCH 80 có thành 5,54 mm.

Bước 3: Chọn tiêu chuẩn và Grade

Schedule không thay thế tiêu chuẩn vật liệu. Bạn cần ghi rõ ASTM A53 Grade B, ASTM A106 Grade B, API 5L hoặc tiêu chuẩn khác theo yêu cầu.

Bước 4: Xác định phương pháp sản xuất

Cùng một kích thước có thể được sản xuất bằng ERW hoặc SMLS. Hai loại này khác nhau về quy trình, phạm vi sử dụng và giá thành.

Một mô tả đặt hàng đầy đủ có thể viết: Ống thép DN50, NPS 2, SCH 40, ASTM A53 Grade B, Type E ERW, đầu vát, dài 6 m.

Cách ghi này rõ hơn nhiều so với việc chỉ yêu cầu “ống phi 60 SCH 40”.

Xem thêm: ống thép đen ASTM A53, ống thép mạ kẽm BS 1387.

Ghi đầy đủ DN, SCH, tiêu chuẩn, Grade và phương pháp sản xuất giúp nhà cung cấp giao đúng loại ống

Lưu ý khi kiểm tra ống nhận hàng

Khi nhận ống SCH 40 hoặc SCH 80, bạn nên kiểm tra kỹ các nội dung sau:

  • Đo độ dày thực tế: Sử dụng thước panme tại đầu ống hoặc máy siêu âm UT trên thân ống. Kết quả cần được đối chiếu với độ dày danh nghĩa và dung sai của tiêu chuẩn áp dụng.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên từng lô: Một số sản phẩm giá rẻ hoặc phi quy cách có thể mỏng hơn thông số công bố. Bạn nên đo từ 3–5 ống tại nhiều vị trí để đánh giá chính xác hơn.
  • Đối chiếu chứng từ: CO/CQ hoặc MTR cần thể hiện rõ kích thước DN/NPS, cấp SCH, tiêu chuẩn, Grade, số heat và nhà máy sản xuất.
  • Kiểm tra ký hiệu trên ống: Thông tin in trên thân ống phải trùng với chứng từ và đơn đặt hàng để bảo đảm khả năng truy xuất.

Tại Thép ND, bạn được hỗ trợ kiểm tra Schedule, độ dày, phương pháp sản xuất, số heat và CO/CQ trước khi đặt hàng.

Kiểm tra độ dày và đối chiếu CO/CQ giúp xác nhận ống được giao đúng SCH và tiêu chuẩn

Kết luận

SCH là hệ thống ký hiệu độ dày danh nghĩa của thành ống, trong đó SCH 40 và SCH 80 không thể quy đổi thành một số milimét cố định. Thép ND cung cấp ống thép đen và ống mạ kẽm SCH 40 theo ASTM A53 và các tiêu chuẩn được hồ sơ yêu cầu, có đầy đủ CO/CQ, giao hàng toàn miền Bắc. Liên hệ 0708.668.668 – 0928.886.886 để nhận báo giá và kiểm tra quy cách có sẵn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Index