ERW, LSAW, SSAW là gì? Phân biệt 3 loại ống thép hàn phổ biến

Đánh giá post

ERW, LSAW và SSAW là ba phương pháp sản xuất ống thép hàn phổ biến hiện nay. Khi mua ống thép số lượng lớn, bạn có thể bắt gặp các ký hiệu này trên báo giá, nhãn hàng hoặc CO/CQ. Hiểu đúng từng phương pháp giúp bạn chọn loại ống phù hợp với kết cấu, đường ống dẫn, cọc móng và tránh nhận vật liệu không đúng yêu cầu kỹ thuật.

ERW là gì?

ERW là viết tắt của Electric Resistance Welded, nghĩa là ống thép hàn điện trở. Ống được sản xuất từ thép cuộn cán nóng, qua các bước tạo hình, hàn mép bằng dòng điện tần số cao, làm sạch mối hàn, định cỡ và cắt theo chiều dài yêu cầu.

Ống ERW thường được sử dụng cho:

  • Ống thép đen và ống mạ kẽm.
  • Đường ống dẫn nước, khí và không khí.
  • Khung nhà xưởng, giàn mái và cột kết cấu.
  • Lan can, hàng rào, khung máy và cơ khí dân dụng.
  • Ống theo ASTM A53, ASTM A500, API 5L hoặc JIS G 3444.

Đặc điểm dễ nhận biết của ống ERW là có một đường hàn chạy dọc thân ống. Tuy nhiên, mối hàn có thể được làm phẳng nên bạn vẫn cần kiểm tra ký hiệu, MTR và tiêu chuẩn sản phẩm để xác nhận chính xác.

Ống thép ERW tại Thép ND có đường hàn dọc thân, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí thông dụng

LSAW là gì?

LSAW là viết tắt của Longitudinal Submerged Arc Welded, nghĩa là ống thép hàn hồ quang chìm theo phương dọc. Loại ống này thường được sản xuất từ thép tấm bằng công nghệ UOE hoặc JCOE.

Sau khi tạo hình, mép tấm được hàn hồ quang chìm ở cả mặt trong và mặt ngoài. Ống chỉ có một đường giáp mối chạy dọc thân, sau đó được kiểm tra bằng siêu âm, chụp bức xạ hoặc thử thủy lực.

LSAW thường được dùng cho:

  • Đường ống dẫn dầu khí và cấp nước cỡ lớn.
  • Cọc ống thép cho cầu, cảng và công trình ven biển.
  • Kết cấu ống đường kính lớn, thành dày.
  • Hệ thống yêu cầu kiểm soát mối hàn nghiêm ngặt.

So với ERW, LSAW phù hợp hơn với ống đường kính lớn, thành dày và cấp bền cao. Tuy nhiên, chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn, quy trình hàn và năng lực của nhà máy.

Ống LSAW được tạo hình từ thép tấm và có một đường giáp mối dọc được hàn ở cả phía trong lẫn phía ngoài

SSAW là gì?

SSAW là viết tắt của Spiral Submerged Arc Welded, nghĩa là ống thép hàn hồ quang chìm xoắn ốc. Trong API 5L, phương pháp này còn được ký hiệu là SAWH.

Ống SSAW được sản xuất từ thép cuộn, tạo hình theo góc nghiêng rồi hàn hồ quang chìm ở cả mặt trong và mặt ngoài. Đặc điểm dễ nhận biết là đường hàn xoắn quanh thân ống.

SSAW thường được sử dụng cho:

  • Đường ống cấp, thoát nước cỡ lớn.
  • Cọc ống thép cho cầu, cảng và công trình móng.
  • Ống dẫn bùn, hệ thống thủy lợi và ống bảo vệ.
  • Kết cấu ống có đường kính lớn.
  • Một số đường ống dầu khí khi tiêu chuẩn dự án cho phép.

Ưu điểm của SSAW là có thể sản xuất nhiều đường kính từ cùng một khổ thép cuộn bằng cách thay đổi góc tạo hình. Tuy nhiên, với hệ thống áp suất cao hoặc môi trường đặc biệt, bạn cần kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu của chủ đầu tư trước khi lựa chọn.

Ống SSAW có đường hàn xoắn ốc dễ nhận biết, thường dùng cho cọc móng và đường ống cấp nước đường kính lớn

Bảng so sánh ERW, LSAW, SSAW và SMLS

SMLS là viết tắt của Seamless, thường được gọi tại Việt Nam là ống đúc hoặc ống thép liền mạch. Loại ống này được tạo hình từ phôi thép đặc bằng phương pháp xuyên lỗ và cán, không có đường hàn.

Tiêu chí ERW LSAW SSAW SMLS
Nguyên liệu Thép cuộn Thép tấm Thép cuộn Phôi thép đặc
Dải đường kính thường gặp DN15-DN600 DN400-DN1.600 DN400–DN2.600 DN6-DN600
Dạng mối nối Một đường dọc Một đường dọc, hàn hai phía Một đường xoắn, hàn hai phía Không có mối hàn
Chi phí tương đối Thấp Cao hơn ERW Cạnh tranh ở cỡ lớn Thường cao nhất
Điểm mạnh Năng suất cao, giá tốt Thành dày, đường kính lớn Linh hoạt đường kính Không có vùng mối hàn
Ứng dụng phổ biến Xây dựng, cơ khí, dẫn chất lỏng Dầu khí, cấp nước lớn, cọc Cấp nước, cọc, kết cấu lớn Nhiệt độ và áp suất cao

Các dải đường kính trong bảng chỉ mang tính tham khảo. JFE cho biết phạm vi sản xuất thay đổi theo vật liệu, phương pháp tạo hình và dây chuyền của từng nhà máy.

Bạn cũng không nên chọn ống chỉ dựa trên nhận định “SMLS chịu áp cao nhất” hay “LSAW luôn tốt hơn ERW”. Khả năng làm việc của ống phải được đánh giá bằng tiêu chuẩn sản phẩm, cấp bền, chiều dày, hệ số mối hàn, nhiệt độ, áp suất thiết kế và kết quả kiểm tra.

So sánh hình dạng đường hàn giúp phân biệt nhanh ERW, LSAW, SSAW và ống thép liền mạch SMLS

Chọn loại ống nào cho từng ứng dụng?

Tùy mục đích sử dụng, bạn có thể tham khảo cách lựa chọn sau:

  • Ống đen, ống mạ kẽm xây dựng: ERW là lựa chọn phổ biến nhờ giá hợp lý, quy cách đa dạng và nguồn cung thuận tiện.
  • Khung kết cấu, giàn và cột ống: ERW hoặc HFW phù hợp với đường kính vừa; kết cấu đường kính lớn có thể sử dụng LSAW hoặc SSAW theo thiết kế.
  • Đường ống dẫn nước đô thị: ERW phù hợp với đường kính nhỏ và trung bình; LSAW hoặc SSAW thường thuận lợi hơn khi đường kính lớn.
  • Dầu khí và đường ống truyền dẫn: Có thể dùng SMLS, HFW/ERW, LSAW hoặc SSAW nếu phương pháp đó được tiêu chuẩn dự án chấp nhận. API 5L quy định cả ống liền mạch và ống hàn, cùng các yêu cầu về sản xuất, thử nghiệm, đánh dấu và truy xuất.
  • Hơi nước hoặc môi trường nhiệt độ cao: Nên lựa chọn theo tiêu chuẩn chuyên dụng như ASTM A106, ASTM A335 hoặc tiêu chuẩn được thiết kế chỉ định; không thể mặc định dùng ASTM A53 ERW.
  • Cọc móng cầu và cảng: SSAW hoặc LSAW cỡ lớn thường có lợi thế về đường kính, chiều dài và khả năng chế tạo thành dày.

Xem thêm: ống thép đen, ống thép mạ kẽmASTM A53 là gì.

Thép ND hỗ trợ lựa chọn ống ERW, LSAW hoặc SSAW theo đường kính, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng

Lưu ý khi mua ống ERW, LSAW và SSAW

Khi đặt hàng, bạn nên kiểm tra những nội dung sau:

  • Kiểm tra phương pháp sản xuất: Với ASTM A53, Type E là ống hàn điện trở ERW, Type S là ống thép liền mạch và Type F là ống hàn lò liên tục. Trong đó, Type E và Type S có Grade A, Grade B, còn Type F chỉ có Grade A.
  • Đọc đúng ký hiệu trên MTR: Ống theo API 5L có thể ghi HFW, SAWL, SAWH hoặc SMLS. Các ký hiệu này cho biết phương pháp sản xuất thực tế, vì vậy bạn không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại của nhà cung cấp.
  • Quan sát hình dạng đường hàn: Đường hàn thẳng dọc thân có thể là ERW hoặc LSAW, đường hàn xoắn là SSAW, còn SMLS không có mối hàn. Tuy nhiên, mối hàn ERW thường được làm phẳng nên kiểm tra trực quan chỉ mang tính sơ bộ.
  • Kiểm tra kết quả thử nghiệm: Với đường ống chịu áp lực hoặc hạng mục quan trọng, bạn nên đối chiếu kết quả thử thủy lực, siêu âm, chụp bức xạ, thử kéo và thử va đập theo yêu cầu hợp đồng.
  • Đối chiếu số heat và số lô: Số heat, số lô, mác thép và quy cách ghi trên thân ống phải trùng với CO/CQ hoặc MTR để bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn ống PCCC: Không phải mọi hệ thống PCCC đều bắt buộc dùng ASTM A53 Grade B. Tùy hồ sơ thiết kế, ống có thể áp dụng ASTM A53, ASTM A795 hoặc ASTM A135 và phải được đơn vị có thẩm quyền phê duyệt.

Tại Thép ND, bạn được hỗ trợ kiểm tra phương pháp sản xuất, tiêu chuẩn, độ dày, số heat và CO/CQ trước khi đặt hàng.

Khi nhận ống thép, bạn nên đối chiếu đường hàn, ký hiệu sản phẩm, số heat và thông tin trên CO/CQ

Kết luận

Hiểu đúng ERW, LSAW và SSAW giúp bạn đặt đúng loại ống, kiểm soát chứng từ và hạn chế rủi ro phát sinh trong thi công. Thép ND cung cấp ống thép đen và ống mạ kẽm ERW theo ASTM A53, BS 1387 hoặc tiêu chuẩn được hồ sơ yêu cầu, có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ giao hàng toàn miền Bắc. Liên hệ 0708.668.668 – 0928.886.886 để nhận báo giá và kiểm tra quy cách có sẵn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Index