1 cuộn thép nặng bao nhiêu tấn? Trọng lượng thép cuộn cán nóng & nguội

Đánh giá post

Thép cuộn nặng bao nhiêu tấn?

Trọng lượng 1 cuộn thép không cố định – dao động từ 200kg đến 25 tấn tùy loại thép và quy cách sản xuất. Cụ thể:

  • Thép tròn cuộn d8, d10 (dùng trong xây dựng): 200kg – 2,000kg/cuộn
  • Thép cuộn cán nguội (CRC): 3 – 10 tấn/cuộn
  • Thép cuộn cán nóng (HRC): 10 – 25 tấn/cuộn
  • Thép cuộn mạ kẽm (GI): 3 – 8 tấn/cuộn

Trọng lượng trung bình 1 cuộn thép cán nóng

Cuộn thép cán nóng (HRC) xuất xưởng từ nhà máy Hòa Phát hoặc nhập khẩu thường có trọng lượng 10 – 25 tấn/cuộn, khổ rộng 1,000 – 1,500mm, độ dày 1.5–12mm. Đây là loại cuộn nặng nhất trong các dòng thép cuộn thông dụng tại thị trường Việt Nam — cần xe tải trên 20 tấn và cẩu chuyên dụng khi vận chuyển.

Trọng lượng trung bình 1 cuộn thép cán nguội

Thép cuộn cán nguội (CRC) có trọng lượng nhẹ hơn, thường 3 – 10 tấn/cuộn, độ dày từ 0.5 – 3.0mm. Do quy trình cán nguội yêu cầu kiểm soát chặt hơn, cuộn CRC thường được đóng gói kỹ hơn và có thể vận chuyển bằng xe tải 10 – 15 tấn tùy quy cách.

Tại sao trọng lượng cuộn thép không cố định?

Ba yếu tố quyết định trọng lượng 1 cuộn thép:

  1. Độ dày: cuộn càng dày, cùng đường kính ngoài sẽ càng nặng
  2. Khổ rộng: khổ 1,500mm nặng hơn khổ 914mm gần gấp đôi
  3. Đường kính ngoài cuộn: nhà máy có thể cuộn ít hoặc nhiều vòng tùy yêu cầu đóng gói và vận chuyển

Bảng tra trọng lượng cuộn thép theo quy cách

Cuộn thép cán nóng HRC – trọng lượng theo độ dày & khổ rộng

Độ dày (mm) Khổ rộng (mm) Trọng lượng cuộn (tấn) Ghi chú
1.5 1,000 5–8 Cuộn nhỏ, xe 10T
2.0 1,219 8–12 Phổ biến nhất
3.0 1,250 10–18 Cần xe 20T+
4.0 1,500 15–22 Cẩu ≥ 25T
6.0 1,500 18–25 Cẩu chuyên dụng

Cuộn thép cán nguội CRC – trọng lượng theo độ dày & khổ rộng

Độ dày (mm) Khổ rộng (mm) Trọng lượng cuộn (tấn) Ghi chú
0.5 914 2–4 Xe tải 5T
0.8 1,000 3–5 Phổ biến ngành dập
1.0 1,219 4–7
1.5 1,250 5–8
2.0 1,250 6–10 Xe 10–15T

Cuộn thép tròn d8, d10 – trọng lượng từng cuộn

Đường kính Trọng lượng/mét (kg) Trọng lượng cuộn phổ biến Ghi chú
d6 0.222 200–500 kg Cuộn nhỏ, bốc tay được
d8 0.395 500–1,500 kg Phổ biến xây dựng
d10 0.617 1,000–2,000 kg Thép cuộn d10
d12 0.888 1,500–2,500 kg

Cuộn thép mạ kẽm – trọng lượng phổ biến

Thép cuộn mạ kẽm (GI Coil) thường có trọng lượng 3 – 8 tấn/cuộn, độ dày 0.3 – 2.0mm. Do lớp mạ kẽm bổ sung thêm trọng lượng nhỏ (~3–5%) so với thép nền cùng quy cách.

Cách tính trọng lượng cuộn thép theo công thức

Không cần chờ báo giá mới tính được trọng lượng – kỹ sư và bộ phận mua hàng có thể tự tính theo công thức dưới đây.

Công thức tính trọng lượng thép tấm cuộn

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Khổ rộng (mm) × Chiều dài (m) × 7.85 / 1,000

Trong đó 7.85 là tỷ trọng thép (kg/dm³).

Công thức tính trọng lượng thép tròn cuộn

Trọng lượng (kg/m) = d² × 0.00617

Trong đó d là đường kính tính bằng mm.

Ví dụ: thép tròn d10 → 10² × 0.00617 = 0.617 kg/m

Ví dụ tính thực tế

Cần tính trọng lượng 1 cuộn thép cán nóng dày 3mm, rộng 1,250mm, dài 600m:

3 × 1,250 × 600 × 7.85 / 1,000,000 = 17.7 tấn

→ Cần xe tải trên 20 tấn và cẩu tối thiểu 20 tấn để bốc xếp.

Ý nghĩa trọng lượng cuộn với nhà thầu & xưởng sản xuất

Biết trọng lượng cuộn giúp nhà thầu và xưởng sản xuất tránh 3 sai lầm phổ biến khi mua thép số lượng lớn.

Chọn xe tải phù hợp để vận chuyển cuộn thép

Trọng lượng cuộn Loại xe phù hợp Lưu ý
Dưới 2 tấn Xe tải 2.5T Thép tròn cuộn d8, d10 nhỏ
2 – 5 tấn Xe tải 5 – 8T CRC mỏng, GI coil
5 – 15 tấn Xe tải 15 – 20T HRC và CRC dày
Trên 15 tấn Xe đầu kéo + rơ moóc HRC dày 4 – 12mm

Ngoài tải trọng, cần lưu ý chiều rộng cuộn – cuộn khổ 1,500mm cần xe thùng rộng tối thiểu 1.8m và phải chằng buộc đúng kỹ thuật để tránh cuộn lăn trong quá trình vận chuyển.

Tính số cuộn cần nhập cho công trình

Ví dụ: công trình cần 50 tấn thép cuộn cán nóng dày 3mm, khổ 1,250mm. Mỗi cuộn nặng ~17.7 tấn → cần nhập 3 cuộn (tổng 53.1 tấn, dư 3.1 tấn dự phòng cắt hao).

Lưu ý khi bốc xếp cuộn thép nặng trên 10 tấn

  • Dùng cẩu móc chữ C chuyên dụng cho cuộn thép — không dùng dây cáp thắt ngang gây bẹp cuộn
  • Đặt cuộn nằm ngang theo chiều trục khi lưu kho, không đứng thẳng
  • Kê khoảng cách giữa các cuộn tối thiểu 200mm để tránh biến dạng do áp lực

Mua thép cuộn theo đúng trọng lượng yêu cầu tại Thép ND

Các loại thép cuộn đang có sẵn kho

Thép ND hiện cung cấp đầy đủ các loại thép cuộn phổ biến tại thị trường Hà Nội và miền Bắc:

  • Thép cuộn cán nóng (HRC) – mác SS400, A36, độ dày 1.5–12mm
  • Thép cuộn cán nguội (CRC) – mác SPCC, DC01, độ dày 0.5–3mm
  • Thép tròn cuộn – d8, d10, d12, tiêu chuẩn CB240/CB300
  • Thép cuộn mạ kẽm (GI Coil) – lớp mạ Z100–Z275, độ dày 0.3–2.0mm

Hỗ trợ cắt xả cuộn theo yêu cầu

Không phải lúc nào cũng cần mua nguyên cuộn. Thép ND cung cấp dịch vụ:

  • Xả cuộn thành tấm theo chiều dài yêu cầu
  • Cắt băng theo khổ rộng tùy chỉnh từ 100mm trở lên
  • Giao hàng tận công trình nội thành Hà Nội trong ngày, các tỉnh miền Bắc trong 24h

Liên hệ báo giá

Giá thép cuộn biến động theo tuần. Liên hệ trực tiếp hotline hoặc Zalo Thép ND để nhận báo giá theo ngày chính xác nhất — có hóa đơn VAT đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cẩu nào phù hợp để bốc cuộn thép 10 – 15 tấn?

Cuộn thép 10 – 15 tấn cần cẩu tối thiểu 16 – 20 tấn tải trọng an toàn (SWL), sử dụng móc chữ C chuyên dụng hoặc xà ngang treo cáp. Không dùng cẩu tải trọng thấp hơn trọng lượng cuộn để đảm bảo an toàn lao động.

1 xe container chở được bao nhiêu cuộn thép?

Container 40 feet tải trọng thực ~26 tấn: chở được 1 – 2 cuộn HRC nặng (15–25 tấn/cuộn) hoặc 4 – 8 cuộn CRC nhỏ hơn (3 – 5 tấn/cuộn). Cần tính toán phân bổ tải đều trên sàn container để tránh vượt tải trục.

Có thể mua thép cuộn lẻ dưới 1 tấn không?

Với thép tròn cuộn d8, d10 – Thép ND hỗ trợ bán lẻ từ 200kg. Với thép tấm cuộn HRC/CRC – tối thiểu mua theo cuộn nguyên hoặc liên hệ để được tư vấn cắt xả theo nhu cầu thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Index