Giá thép cuộn cán nguội hiện dao động khoảng 18.500 – 27.000 VNĐ/kg tùy độ dày, khổ cuộn, thương hiệu, tiêu chuẩn và hình thức mua nguyên cuộn hay cắt xả. Hàng nội địa như Hòa Phát, Hòa Sen thường có giá tốt hơn; hàng nhập khẩu như POSCO, JFE có giá cao hơn nhưng phù hợp với đơn hàng yêu cầu chất lượng bề mặt, CO/CQ và độ ổn định vật liệu.
Để nhận báo giá chính xác, bạn nên gửi cho Thép ND các thông tin: độ dày, khổ rộng, số lượng, mác thép/tiêu chuẩn, mua nguyên cuộn hay xả băng, địa điểm giao hàng.
Trong bài viết này, Thép ND tổng hợp bảng giá thép cuộn cán nguội mới nhất 07/2026, các quy cách phổ biến, yếu tố ảnh hưởng đến giá và lưu ý khi mua hàng. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng và số lượng đặt mua.
Bảng giá thép cuộn cán nguội mới nhất 07/2026

Thép cuộn cán nguội thường được báo giá theo kg, theo cuộn hoặc theo hình thức cắt xả. Với khách hàng mua hàng nguyên cuộn, giá sẽ phụ thuộc vào trọng lượng cuộn, độ dày, khổ rộng, mác thép và thương hiệu. Với khách hàng cần xả băng thép cuộn, cắt tấm hoặc cắt cuộn theo khổ, chi phí có thể cộng thêm tùy theo quy cách gia công.
Giá thép cuộn cán nguội Hòa Phát 07/2026
Hòa Phát là thương hiệu thép nội địa được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Thép cuộn cán nguội Hòa Phát phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất như dập chi tiết, làm vỏ thiết bị, tủ điện, sản phẩm cơ khí mỏng và các ứng dụng cần bề mặt thép tương đối đẹp.
| Độ dày | Khổ rộng phổ biến | Hình thức cung cấp | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.5mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 21.000 VNĐ/kg |
| 0.8mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 21.000 VNĐ/kg |
| 1.0mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 20.500 VNĐ/kg |
| 1.2mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 20.500 VNĐ/kg |
| 1.5mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 19.500 VNĐ/kg |
| 2.0mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 18.500 VNĐ/kg |
| 2.5mm | 1000 / 1219 / 1250mm | Nguyên cuộn / cắt xả | Khoảng 18.500 VNĐ/kg |
Giá thép cuộn cán nguội Hòa Sen 07/2026
Thép cuộn cán nguội Hòa Sen thường được lựa chọn trong các đơn hàng cần giá cạnh tranh, quy cách ổn định và dễ đặt mua. Mức giá có thể thay đổi tùy theo độ dày, khổ rộng, số lượng và thời điểm báo giá.
| Độ dày | Cách gọi dem/zem | Hình thức cung cấp | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.30mm | 3.0 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 22.500 VNĐ/kg |
| 0.35mm | 3.5 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 21.700 VNĐ/kg |
| 0.40mm | 4.0 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 20.800 VNĐ/kg |
| 0.45mm | 4.5 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 20.700 VNĐ/kg |
| 0.50mm | 5.0 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 20.000 VNĐ/kg |
| 0.75mm | 7.5 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 19.400 VNĐ/kg |
| 1.00mm | 10 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 18.900 VNĐ/kg |
| 1.50mm | 15 dem | Nguyên cuộn / xả băng | Khoảng 18.500 VNĐ/kg |
Giá thép cuộn cán nguội nhập khẩu POSCO, JFE 07/2026
Thép cuộn cán nguội nhập khẩu từ POSCO, JFE hoặc các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn hàng nội địa. Đổi lại, sản phẩm có độ ổn định tốt, phù hợp với đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và bề mặt thép đồng đều.
| Độ dày | Khổ rộng phổ biến | Xuất xứ/thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0.5mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 26.500 – 27.000 VNĐ/kg |
| 0.8mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 25.800 – 26.300 VNĐ/kg |
| 1.0mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 24.500 – 25.500 VNĐ/kg |
| 1.2mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 24.000 – 25.000 VNĐ/kg |
| 1.5mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 23.500 – 24.500 VNĐ/kg |
| 2.0mm | 1219 / 1250mm | POSCO / JFE | 23.000 – 24.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Giá trên chỉ là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển hoặc chi phí cắt xả nếu có. Để nhận báo giá chính xác, bạn nên gửi cho Thép ND các thông tin gồm: độ dày, khổ rộng, số lượng, thương hiệu/mác thép yêu cầu, hình thức mua nguyên cuộn hay cắt xả và địa điểm giao hàng.
Quy cách thép cuộn cán nguội phổ biến

Thép cuộn cán nguội được sản xuất từ thép cuộn cán nóng sau quá trình tẩy gỉ, cán nguội và hoàn thiện bề mặt. Sản phẩm thường có bề mặt sáng, phẳng, dung sai độ dày tốt hơn thép cán nóng và phù hợp với các ứng dụng cần gia công mỏng.
| Hạng mục | Quy cách phổ biến | Ghi chú khi đặt hàng |
| Độ dày | 0.3mm – 3.0mm | Phổ biến: 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm |
| Khổ rộng / bản rộng | 914mm, 1000mm, 1219mm, 1250mm | Có thể xả băng hoặc cắt theo kích thước yêu cầu |
| Trọng lượng cuộn | Khoảng 3 – 10 tấn/cuộn | Tùy độ dày, khổ rộng và nhà máy sản xuất |
| ID/OD cuộn | Tùy nhà máy và lô hàng | Nên kiểm tra nếu đưa vào dây chuyền xả băng hoặc dùng xe nâng/cẩu |
| Mác/tiêu chuẩn | SPCC, DC01, ASTM A1008, EN 10130 | Cần kiểm tra CO/CQ theo từng lô hàng |
| Hình thức bán | Nguyên cuộn, xả băng, cắt tấm | Nên báo rõ nhu cầu sử dụng để tính giá chính xác |
Khi đặt mua, bạn không nên chỉ hỏi chung “giá thép cuộn cán nguội bao nhiêu”, vì mỗi quy cách sẽ có mức giá khác nhau. Cùng một độ dày nhưng khác khổ rộng, khác thương hiệu, khác dung sai hoặc khác hình thức cắt xả thì giá thực tế cũng có thể chênh lệch.
Với đơn hàng dùng cho sản xuất hàng loạt, bạn nên xác nhận thêm mác thép, tiêu chuẩn, khổ xả băng, yêu cầu bề mặt và chứng chỉ CO/CQ. Những thông tin này giúp hạn chế sai lệch khi đưa thép vào dây chuyền dập, uốn, cắt hoặc sơn phủ.
Giá thép cuộn cán nguội phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá thép cuộn cán nguội không cố định. Thông thường, báo giá sẽ thay đổi theo thị trường thép, nguồn hàng và yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng.
- Giá HRC đầu vào: Thép cán nguội thường được sản xuất từ thép cuộn cán nóng sau quá trình tẩy gỉ và cán nguội. Vì vậy, khi giá HRC tăng, giá thép cuộn cán nguội thường cũng tăng theo.
- Tỷ giá USD/VND: Với hàng nhập khẩu như POSCO, JFE hoặc một số thương hiệu nước ngoài, tỷ giá có ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán tại Việt Nam. Khi tỷ giá tăng, chi phí nhập hàng có thể tăng theo.
- Thương hiệu và tiêu chuẩn: Hàng nội địa, hàng nhập khẩu, hàng có CO/CQ đầy đủ hoặc hàng theo tiêu chuẩn riêng sẽ có mức giá khác nhau. Các đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng thường cần báo giá riêng theo từng lô.
- Số lượng và hình thức mua: Mua nguyên cuộn thường có giá tốt hơn so với mua lẻ hoặc cắt xả số lượng nhỏ. Nếu khách hàng cần xả băng, cắt tấm, đóng kiện hoặc giao nhiều điểm, chi phí gia công, bốc xếp và vận chuyển sẽ được tính thêm tùy yêu cầu.
Vì vậy, để nhận đơn giá thép cuộn cán nguội sát nhất, bạn nên gửi rõ quy cách, khổ cuộn, khổ xả, số lượng, yêu cầu cắt xả và địa điểm giao hàng. Với đơn hàng lớn, Thép ND có thể báo giá theo lô và tư vấn phương án mua phù hợp hơn so với mua nhỏ lẻ từng đợt.
Ứng dụng của thép cuộn cán nguội

Thép cuộn cán nguội được sử dụng nhiều trong sản xuất công nghiệp nhờ bề mặt đẹp, độ dày chính xác và dễ gia công. So với thép cán nóng, thép cán nguội thường phù hợp hơn với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ, kích thước ổn định và bề mặt hoàn thiện tốt.
Trong ngành cơ khí, thép cuộn cán nguội được dùng để dập chi tiết mỏng, làm vỏ máy, vỏ thiết bị, phụ kiện cơ khí, linh kiện xe máy, ô tô và các sản phẩm cần độ chính xác cao.
Trong sản xuất tủ điện, vỏ tủ điện, khung thiết bị, máng cáp, thang máng cáp và thiết bị điện, thép cán nguội được ưa chuộng vì dễ cắt, dễ dập, dễ uốn và có bề mặt thuận lợi cho sơn phủ.
Ngoài ra, thép cuộn cán nguội còn có thể được xả băng làm nguyên liệu cho một số dây chuyền sản xuất ống thép, thép hộp mỏng hoặc các sản phẩm định hình nhẹ. Với các sản phẩm thép hình H, I, U, V dùng trong kết cấu, khách hàng nên phân biệt rõ vì nhóm này trên thị trường thường thuộc thép hình cán nóng, không phải thép cuộn cán nguội.
Mua thép cuộn cán nguội tại Thép ND

Thép ND cung cấp thép cuộn cán nguội theo nhiều độ dày, khổ rộng và thương hiệu khác nhau, phục vụ khách hàng trong lĩnh vực cơ khí, sản xuất tủ điện, vỏ thiết bị, máng cáp, thang máng cáp, gia công chi tiết mỏng và các đơn vị cần cắt xả theo quy cách.
Khách hàng có thể đặt mua nguyên cuộn hoặc yêu cầu xả băng, cắt tấm theo kích thước sử dụng. Với các đơn hàng cần hồ sơ vật liệu, Thép ND hỗ trợ cung cấp CO/CQ theo từng lô hàng, giúp doanh nghiệp thuận tiện trong quá trình nghiệm thu và quản lý chất lượng.
Để nhận báo giá nhanh, bạn chỉ cần gửi các thông tin: độ dày, khổ rộng, mác thép hoặc tiêu chuẩn yêu cầu, số lượng, hình thức mua nguyên cuộn hay cắt xả và địa điểm giao hàng. Dựa trên thông tin này, Thép ND sẽ tư vấn quy cách phù hợp và báo giá theo tình hình hàng sẵn kho.
Liên hệ Thép ND qua hotline 0928 886 868 – 0708 668 668 để nhận báo giá thép cuộn cán nguội mới nhất 07/2026.
Câu hỏi thường gặp về thép cuộn cán nguội

Thép cuộn cán nguội SPCC và DC01 có giống nhau không?
SPCC và DC01 đều là các loại thép cán nguội thông dụng, nhưng thuộc hệ tiêu chuẩn khác nhau. SPCC thường gắn với tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, còn DC01 thuộc tiêu chuẩn EN của châu Âu. Khi chọn mua, bạn nên căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ hoặc hồ sơ dự án.
Mua thép cuộn cán nguội dưới 1 tấn có được không?
Tùy quy cách và tình trạng hàng sẵn kho, khách hàng có thể mua số lượng nhỏ hoặc đặt cắt xả theo nhu cầu. Tuy nhiên, giá mua số lượng nhỏ thường cao hơn so với mua nguyên cuộn do phát sinh chi phí cắt xả, đóng gói và vận chuyển.
Thép cuộn cán nguội có cắt xả theo yêu cầu không?
Có. Thép ND hỗ trợ xả băng, cắt tấm hoặc cắt cuộn theo khổ yêu cầu. Khi đặt cắt xả, khách hàng nên gửi rõ độ dày, khổ rộng, chiều dài, khổ xả băng hoặc bản vẽ để được tư vấn phương án phù hợp.
Giá thép cuộn cán nguội thay đổi như thế nào?
Giá thép cuộn cán nguội có thể thay đổi theo giá HRC, tỷ giá, thương hiệu, tiêu chuẩn, số lượng mua và thời điểm đặt hàng. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất thay vì chỉ dựa vào bảng giá tham khảo.
Thép cuộn cán nguội khác thép cuộn cán nóng thế nào?
Thép cuộn cán nguội thường có bề mặt sáng, phẳng và độ chính xác kích thước tốt hơn. Thép cuộn cán nóng thường có bề mặt đen hơn, độ dày lớn hơn và được dùng nhiều làm nguyên liệu đầu vào hoặc cho các ứng dụng không yêu cầu bề mặt quá đẹp.

