Thép bản mã 300×300 là một trong các loại bản mã thép vuông lớn nhất trong dòng bản mã tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong các công trình đòi hỏi chịu lực cực cao.
Cùng thép ND tìm hiểu thép bản mã 300×300 là gì, cấu tạo, quy cách, phân loại, ứng dụng thực tế, quy trình gia công và bảng giá mới nhất dễ hiểu, dễ theo dõi trong bài viết dưới đây.
Giới thiệu thép bản mã 300×300

Thép bản mã 300×300 (hay còn gọi là bản mã thép vuông 300×300, gusset plate 300×300) là tấm thép hình vuông có kích thước chính xác 300mm × 300mm, độ dày linh hoạt từ 8mm đến 25mm (và theo yêu cầu đơn hàng).
Thép bản mã 300×300 được gia công từ thép tấm cán nóng hoặc cán nguội chất lượng cao. Vật liệu phổ biến chế tạo thép bản mã có thể kể đến:
- Thép CT3, SS400, Q235B (phù hợp công trình thông thường, chi phí tối ưu).
- Thép Q345 (cường độ cao, dùng cho tải trọng lớn và công trình yêu cầu độ bền vượt trội).
- Thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304/316 theo yêu cầu chống ăn mòn mạnh.
Với kích thước cố định 300mm × 300mm nên thép bản mã 300×300 có diện tích bề mặt lên đến 90.000 mm², gấp 9 lần bản mã 100×100 và gấp 4 lần bản mã 150×150. Do có kích thước lớn, thép bản mã 300×300 chuyên dùng cho các nút kết cấu siêu lớn, nơi cần diện tích tiếp xúc rộng và khả năng truyền lực mạnh, thường xuất hiện trong nhà xưởng quy mô công nghiệp, dàn mái lớn, cầu cảng và công trình hạ tầng.
Cấu tạo thép bản mã 300×300

Về cơ bản, bản mã 300×300 có cấu tạo đơn giản nhưng rất chắc chắn gồm:
- Phần thân chính: Tấm thép vuông 300x300mm, bề mặt phẳng hoặc có thể gia cường thêm sườn.
- Lỗ bu-lông: Khoan từ 8–16 lỗ (Ø16–Ø30mm) theo bản vẽ, bố trí đối xứng để phân bố lực đều.
- Sườn gia cường (tùy chọn): Hàn thêm thanh thép hoặc tấm thép dọc mép hoặc giữa bản mã để tăng khả năng chịu uốn và xoắn.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng (độ dày 70-120 µm) hoặc sơn tĩnh điện, giúp chống gỉ sét lâu dài.
Nhờ cấu tạo này, bản mã 300×300 có khả năng chịu lực tập trung cao, giảm nguy cơ biến dạng tại nút liên kết.
Quy cách thép bản mã 300×300
Thép bản mã 300×300 là sản phẩm được gia công từ thép tấm, thường sử dụng trong các vị trí liên kết chịu lực lớn nên yêu cầu về quy cách kỹ thuật luôn được kiểm soát chặt chẽ theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.
Thép bản mã 300×300 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam nghiêm ngặt:
- Kích thước tiêu chuẩn: 300mm × 300mm (±0,5mm).
- Độ dày: 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm và theo yêu cầu.
- Trọng lượng (dày 12mm): Khoảng 8,48 kg/tấm.
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5575:2024, JIS G3101, ASTM A36, GB/T 1591.
- Chứng chỉ: Đầy đủ CO/CQ, Mill Test Certificate từ nhà máy.
Sản phẩm luôn được kiểm tra độ dày thực tế, độ phẳng và kích thước lỗ khoan trước khi xuất xưởng.
Phân loại thép bản mã 300×300
Thép bản mã 300×300 là chi tiết liên kết quan trọng trong kết cấu thép, thường xuất hiện tại các vị trí chịu tải lớn như chân cột, dầm chính hoặc nút dàn.
Để phù hợp với đa dạng yêu cầu kỹ thuật, bản mã 300×300 được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm độ dày, phương pháp gia công và vật liệu chế tạo. Việc hiểu rõ từng nhóm phân loại sẽ giúp tối ưu độ bền, khả năng chịu lực và chi phí cho công trình.
Theo độ dày
Độ dày là yếu tố quyết định khả năng chịu lực của bản mã. Bản mã 300×300 thường có độ dày từ 8mm đến 25mm, phù hợp với tải trọng từ trung bình đến rất cao.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng/tấm (kg) | Khả năng chịu lực | Ứng dụng phổ biến | Thường sử dụng trong |
| 8 – 10 | 5,65 – 7,07 | Trung bình | Nút dàn mái nhà xưởng vừa, chân cột nhẹ | Công trình dân dụng cao cấp |
| 12 – 14 | 8,48 – 9,90 | Cao | Liên kết dầm – cột chính, thanh giằng chéo | Nhà xưởng quy mô lớn |
| 16 – 20 | 11,31 – 14,14 | Rất cao | Nút liên kết cầu cạn, giàn không gian | Hạ tầng giao thông |
| 22 – 25 | 15,54 – 17,68 | Cực cao | Công trình chịu tải trọng nặng, silo áp lực | Công nghiệp đặc thù |
Về cơ bản, độ dày càng lớn thì khả năng chịu uốn và xoắn càng cao. Thép ND khuyến nghị chọn độ dày tối thiểu 12mm cho hầu hết công trình công nghiệp.
Theo phương pháp gia công
Phương pháp gia công quyết định cách lắp đặt và độ bền của bản mã. Có ba loại bản mã 300×300 chính là:
- Bản mã 300×300 không lỗ (Plain Gusset): Đây là mẫu bản mã chỉ cắt vuông cạnh, không khoan lỗ. Khi sử dụng sẽ được hàn trực tiếp tại công trình. Bản mã 300×300 không lỗ có giá thành thấp và liên kết, cố định chịu lực cũng rất chắc chắn. Do đặc điểm cần hàn cố định nên nó phù hợp với các kết cấu không cần tháo lắp.
- Bản mã 300×300 có đột lỗ (Holed Gusset): Là các mẫu bản mã được khoan lỗ lắp bu lông bằng máy CNC hiện đại. Mỗi bản mã sẽ có từ 8-16 lỗ, đường kính dao động từ Ø16–Ø30mm. Bản mã này dễ lắp ráp, tháo lắp cũng như kiểm tra được lực siết bu lông. Nó cũng là mẫu phổ biến tại 90% các công trình hiện nay.
- Bản mã 300×300 có sườn gia cường (Stiffened Gusset): Là loại bản mã 300×300 sẽ được hàn thêm thanh thép hoặc tấm thép dọc mép hoặc giữa bản mã để tăng khả năng chịu uốn và xoắn cho bản mã. Mẫu bản mã này thường sử dụng khi cần tải trọng động lớn, điều kiện thời tiết khắc nghiệt như bão lũ, gió lớn, động đất,…
Bảng so sánh ba mẫu bản mã theo gia công để các bạn nắm thông tin chung như sau:
| Phương pháp gia công | Độ phức tạp | Chi phí tương đối | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
| Không lỗ | Thấp | Thấp | Liên kết cố định, giá rẻ | Khung cố định |
| Có đột lỗ | Trung bình | Trung bình | Dễ lắp ráp, kiểm tra dễ dàng | Phổ biến nhất |
| Có sườn gia cường | Cao | Cao | Chịu lực mạnh | Công trình lớn |
Theo vật liệu
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng hàn và chi phí của bản mã 300×300. Thép ND cung cấp đầy đủ các loại:
| Vật liệu | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Ưu điểm nổi bật | Phù hợp công trình | Giá tương đối |
| CT3 / SS400 | ≥ 235 | 370 – 510 | Giá rẻ, dễ hàn, dùng phổ thông | Công trình dân dụng, nhà xưởng vừa | Thấp |
| Q235B | ≥ 235 | 370 – 500 | Cân bằng chi phí và chất lượng | Hạ tầng giao thông nhẹ | Trung bình |
| Q345 | ≥ 345 | 470 – 630 | Cường độ cao, chịu lực lớn | Nhà xưởng lớn, cầu cạn | Cao |
| Thép mạ kẽm / Inox | Tùy mác | Tùy mác | Chống ăn mòn xuất sắc | Môi trường ẩm ướt, ven biển | Cao nhất |
Ứng dụng thép bản mã 300×300

Thép bản mã 300×300 được ứng dụng chuyên sâu trong các công trình lớn nhờ khả năng chịu lực vượt trội:
Ứng dụng trong nhà xưởng và công nghiệp nặng
Bản mã 300×300 là lựa chọn hàng đầu cho nút dàn mái nhà xưởng quy mô lớn, liên kết dầm-cột chính, thanh giằng chéo chịu lực và giá đỡ thiết bị nặng. Diện tích bề mặt rộng giúp truyền lực đều, giảm rung lắc và tăng độ cứng, an toàn cho toàn bộ khung thép, đặc biệt phù hợp với nhà máy sản xuất, kho logistics và xưởng cơ khí.
Ứng dụng trong hạ tầng giao thông và cầu cảng
Trong hạ tầng, bản mã 300×300 được sử dụng tại nút liên kết cầu cạn, cầu vượt, trụ anten viễn thông cao và hệ thống giàn không gian. Sản phẩm chịu được tải trọng lớn, gió bão và rung động lớn, đảm bảo an toàn lâu dài cho các công trình giao thông quan trọng.
Ứng dụng trong công trình đặc thù
Bản mã 300×300 xuất hiện trong bồn chứa lớn, bồn áp lực, giàn khoan dầu khí, hệ thống ống dẫn công nghiệp và kệ chứa hàng siêu nặng. Khả năng gia cố mạnh mẽ giúp công trình đứng vững trước áp lực cao và môi trường khắc nghiệt.
So sánh bản mã 300×300 và bản mã 200×200

Khi nào nên dùng bản mã 300×300 và khi nào nên dùng 200×200? Về cơ bản, các bạn chọn bản mã 200×200 khi công trình quy mô vừa, tải trọng trung bình, ưu tiên tiết kiệm chi phí. Còn với các công trình lớn, tải trọng cao, cần độ chắc chắn và ổn định tối đa (nhà xưởng lớn, dàn mái công nghiệp, hạ tầng) thì cần chọn bản mã 300×300.
Thực tế, hai loại này thường được dùng kết hợp trong cùng một công trình để tối ưu chi phí và kỹ thuật.
Bảng so sánh bản mã 300×300 và bản mã 200×200
| Tiêu chí so sánh | Bản mã 200×200 | Bản mã 300×300 | Lưu ý |
| Kích thước | 200mm × 200mm | 300mm × 300mm | 300×300 có diện tích bề mặt lớn gấp 2,25 lần |
| Diện tích tiếp xúc | 40.000 mm² | 90.000 mm² | 300×300 phân bố lực đều và chắc chắn hơn đáng kể |
| Trọng lượng (dày 12mm) | Khoảng 4,71 kg/tấm | Khoảng 8,48 kg/tấm | 300×300 nặng hơn nhưng chịu lực tốt hơn |
| Độ dày phổ biến | 6 – 16 mm | 8 – 25 mm | 300×300 thường dùng độ dày cao hơn cho tải lớn |
| Khả năng chịu lực | Trung bình đến cao | Cao đến cực cao | 300×300 mạnh hơn 50-70% ở nút liên kết lớn |
| Chức năng chính | Gia cố nút trung bình, dàn mái vừa | Gia cố nút lớn, truyền lực chính | 300×300 dùng cho công trình quy mô lớn |
| Phương pháp gia công | Cắt CNC và đột lỗ 4-12 lỗ, hàn sườn | Cắt CNC và đột lỗ 8-16 lỗ, dễ hàn sườn gia cường | 300×300 linh hoạt hơn khi cần tăng cứng |
| Ứng dụng điển hình | Nhà xưởng vừa, chân cột trung bình, lan can lớn | Nhà xưởng lớn, dàn mái công nghiệp, cầu cạn, bồn chứa | 200×200 cho công trình vừa; 300×300 cho công trình lớn. |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện, inox | Mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện, inox | Tương đương |
| Giá tham khảo | 26.000 – 60.000 VNĐ/tấm | 42.000 – 110.000 VNĐ/tấm | 300×300 đắt hơn khoảng 60-80% do kích thước lớn |
| Ưu điểm | Nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí, dễ vận chuyển | Chịu lực mạnh, diện tích tiếp xúc lớn | Tùy quy mô công trình |
| Nhược điểm | Giới hạn chịu lực tại nút siêu lớn | Nặng hơn, giá cao hơn | Cần chọn đúng vị trí |
Quy trình gia công thép bản mã 300×300

Quy trình gia công thép bản mã 300×300 được thực hiện bài bản, hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từng bước:
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ và tư vấn kỹ thuật
Quy trình bắt đầu khi khách hàng gửi bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật qua Zalo, Email,…. Đội ngũ kỹ sư sẽ rà soát chi tiết kích thước, độ dày, vị trí lỗ và khoảng cách mép, đồng thời tư vấn điều chỉnh nếu cần để đảm bảo phù hợp thực tế thi công và tối ưu chi phí ngay từ đầu.
Bước 2: Lựa chọn nguyên liệu và kiểm tra đầu vào
Sau khi thống nhất phương án, thép tấm được chọn từ kho sẵn theo đúng mác yêu cầu. Mỗi lô nguyên liệu đều được kiểm tra chứng chỉ, đo độ dày thực tế và đánh giá bề mặt nhằm đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi đưa vào gia công.
Bước 3: Cắt CNC theo kích thước yêu cầu
Thép tấm được đưa vào cắt bằng máy CNC (Laser hoặc Plasma tùy độ dày) để tạo hình bản mã 300×300. Quá trình này đảm bảo kích thước chính xác, đường cắt gọn, mép thẳng và không biến dạng, giúp sản phẩm đạt độ đồng đều cao.
Bước 4: Gia công lỗ và chi tiết kỹ thuật
Bản mã sau khi cắt sẽ được khoan lỗ bu lông bằng máy CNC theo đúng bản vẽ. Vị trí và đường kính lỗ được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo lắp đặt chính xác. Với các đơn hàng yêu cầu cao, có thể bổ sung gia cường để tăng khả năng chịu lực.
Bước 5: Xử lý bề mặt hoàn thiện
Tùy theo điều kiện sử dụng, bản mã sẽ được xử lý bề mặt như để thép đen, mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện. Công đoạn này giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm khi đưa vào công trình.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng và xuất xưởng
Trước khi giao hàng, toàn bộ sản phẩm được kiểm tra lại về kích thước, độ dày, vị trí lỗ và độ phẳng. Sau khi đạt yêu cầu, bản mã được đóng gói cẩn thận và bàn giao đúng tiến độ, đảm bảo sẵn sàng lắp đặt tại công trình.
Bảng giá thép bản mã 300×300 tham khảo
Giá thép bản mã 300×300 năm 2026 dao động theo độ dày, vật liệu và số lượng. Xin gửi các bạn bảng báo giá tham khảo bản mã 300×300 tại thép ND.
| Độ dày (mm) | Vật liệu phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Giá mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/tấm) |
| 8mm | SS400/CT3 | 28.000 – 35.000 | 35.000 – 42.000 |
| 10mm | SS400/Q235B | 35.000 – 42.000 | 43.000 – 50.000 |
| 12mm | Q235B/Q345 | 42.000 – 50.000 | 52.000 – 60.000 |
| 16mm | Q345 | 58.000 – 68.000 | 70.000 – 80.000 |
| 20-25mm | Q345 | 75.000 – 95.000 | 88.000 – 110.000 |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu, phương pháp gia công, mác thép,… nên các bạn liên hệ hotline 0928 886 868 hoặc 0708 668 668 (24/7) để nhận báo giá chính xác.
- Đơn hàng từ 100 tấm trở lên sẽ có chiết khấu.
Nhận gia công thép bản mã 300×300 theo bản vẽ tại Thép ND
Thép ND là đơn vị cung cấp bản mã 300×300 với cam kết chất lượng và tiến độ. Dù bạn cần vài chục tấm hay hàng nghìn tấm, chúng tôi đều sẵn sàng phục vụ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.
Tại thép ND, luôn có đầy đủ:
- Kho nguyên liệu lớn, máy CNC 24/7.
- Đội ngũ kỹ thuật đọc bản vẽ chuyên sâu, tư vấn tối ưu thiết kế.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ vận chuyển lớn.
- Bảo hành rõ ràng, đổi trả linh hoạt.
Cũng chính vì vậy, ngoài việc cung cấp bản mã 300×300 theo quy cách tiêu chuẩn có sẵn, Thép ND còn là đơn vị gia công thép bản mã theo bản vẽ kỹ thuật uy tín tại khu vực Hà Nội và miền Bắc, phục vụ cho cả những đơn hàng đặc biệt mà thị trường không có sẵn.
Thép ND nhận gia công bản mã 300×300 theo yêu cầu bao gồm:
- Cắt chính xác đến ±0,2mm bằng máy Laser/Plasma CNC vận hành 24/7
- Khoan lỗ, đường kính theo bản vẽ thiết kế đúng
- Hàn sườn tăng cứng (chất làm cứng) cho bản mã chịu tải lớn hơn
- Xử lý bề mặt: thô / sơn chống gỉ / mạ kẽm nhúng nóng / sơn tĩnh điện
- Gia công bản mã theo hình dạng đặc biệt: tam giác, thang, chữ L, đa giác bất kỳ
- Xuất đơn hàng VAT, cung cấp chứng chỉ vật liệu (Chứng chỉ nhà máy) theo yêu cầu
Với gần 20 năm kinh doanh, luôn lấy cái tâm, uy tín, không ngừng hoàn thiện, cải tiến quy trình và chất lượng phục vụ, đã có hàng trăm doanh nghiệp sản xuất tin tưởng lựa chọn Thép ND gia công bản mã. Tại Thép ND, không có đơn hàng nào được đưa vào máy khi bản vẽ chưa được kiểm tra kỹ thuật kỹ lưỡng. Đây là cam kết để đảm bảo mỗi bản mã sản xuất đều khớp với thiết kế, không phát sinh sai số tích lũy ảnh hưởng đến tiến trình lắp dựng tại công trình.
Quý khách cần tư vấn hoặc báo giá thép bản mã 300×300, đừng chần chờ, liên hệ ngay Thép ND để nhận báo giá và tư vấn miễn phí.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội.
- Hotline: 0928 886 868 – 0708 668 668 (tư vấn 24/7).
- Website: thepnd.com.vn
Hướng dẫn đặt hàng thép bản mã 300×300 tại Thép ND nhận chiết khấu tốt
Để đặt hàng thép bản mã 300×300 và nhận chiết khấu tốt nhất, quý khách thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Liên hệ tư vấn, gửi yêu cầu đơn hàng
Các bạn liên hệ trực tiếp trên trang sản phẩm hoặc nhắn Hotline 0928 886 868 hoặc 0708 668 668 (24/7) để được chuyên gia hỗ trợ ngay.
Tiếp theo đó, các kỹ thuật viên của Thép ND sẽ tư vấn chi tiết dựa trên bản vẽ kỹ thuật (file PDF/DWG) kèm theo các yêu cầu mô tả rõ độ dày, số lượng, vật liệu, số lỗ bu-lông, xử lý bề mặt và thời gian cần giao của khách hàng.
Trong vòng 30 phút, quý khách nhận báo giá chi tiết kèm ưu đãi (chiết khấu theo số lượng và giá trị đơn hàng).
Bước 2: Ký hợp đồng và đặt cọc
Nếu đồng ý với phương án kèm báo giá mà thép ND đưa ra, hai bên sẽ tiến hành ký hợp điện tử hoặc trực tiếp, đặt cọc 30-50% giá trị đơn hàng.
Bước 3: Sản xuất và kiểm tra
Sau khi xác nhận đơn hàng, Thép ND tiến hành sản xuất theo quy trình khép kín. Bản mã 300×300 được cắt CNC (Laser/Plasma/Gas), khoan lỗ bu-lông, hàn sườn (nếu có) đúng theo bản vẽ kỹ thuật.
Toàn bộ sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng về kích thước thực tế, độ dày, vị trí và đường kính lỗ, độ phẳng và bề mặt bản mã,… trước khi đóng gói giao hàng tới khách hàng. Các mẫu không đạt chuẩn sẽ được loại ra.
Bước 4: Giao hàng và nhận thanh toán
Thép ND hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, đúng tiến độ cam kết. Và khi kiểm tra hàng xong mới cần thanh toán phần còn lại.
Quy trình đặt hàng bản mã 300×300 đã được Thép ND tối ưu trong thực tế nhằm giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và tối ưu chi phí ngay từ khâu đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về thép bản mã 300×300
Dưới đây là những câu hỏi mà Thép ND thường nhận được từ khách hàng khi tìm hiểu và mua thép bản mã 300×300.
Bản mã 300×300 là gì và khác gì so với bản mã 200×200 hoặc 150×150?
Bản mã 300×300 là tấm thép vuông kích thước 300mm × 300mm, diện tích bề mặt 90.000 mm², lớn gấp 2,25 lần bản mã 200×200 và gấp 4 lần bản mã 150×150.
Nhờ diện tích tiếp xúc lớn, nó chịu lực cực cao, phù hợp nút kết cấu lớn (dàn mái nhà xưởng, chân cột công nghiệp, giàn không gian). Bản mã càng lớn thì khả năng phân bố lực càng đều và ổn định hơn.
Độ dày nào của bản mã 300×300 là phổ biến nhất?
Độ dày bản mã 300×300 từ 8mm đến 25mm, trong đó phổ biến nhất là 12mm – 16mm. Mỗi độ dày lại tương ứng với các loại kết cấu và mục đích sử dụng đa dạng.
- Độ dày 8-10mm: Dùng cho tải trọng trung bình.
- Độ dày 12-16mm: Phù hợp hầu hết nhà xưởng và dàn mái lớn.
- Độ dày 20-25mm: Dùng cho công trình chịu lực cực lớn hoặc cần hàn sườn gia cường.
Nên chọn thép SS400 hay Q345 cho bản mã 300×300?
Mỗi loại thép đều có ưu nhược điểm cũng như phù hợp với những công trình có yêu cầu khác nhau. Có thể hiểu cơ bản rằng:
- Thép bản mã 300×300 loại SS400/CT3: Giá rẻ, dễ hàn, phù hợp công trình thông thường.
- Thép bản mã 300×300 loại Q345: Giới hạn chảy cao (≥ 345 MPa), chịu lực mạnh hơn 40%, khuyến nghị dùng cho nhà xưởng lớn, cầu cạn, silo áp lực.
Thép ND khuyên dùng Q345 khi tải trọng động lớn hoặc công trình yêu cầu tuổi thọ cao.
Bản mã 300×300 có phải đột lỗ hay hàn trực tiếp?
Như đã nói ở trên, bản mã 300×300 có cả loại đột lỗ (lắp bu lông) và loại mặt phẳng (cần hàn khi dùng) và một loại có thêm hàn gia cường vào sườn thép để tăng độ cứng, chịu lực.
Ba bản mã này có đặc điểm khác nhau, như loại không lỗ thì sẽ cần hàn trực tiếp tại công trình có mức giá và chi phí thấp. Loại đột lỗ thì cần khoan bu lông bằng máy CNC, có giá và yêu cầu kĩ thuật cao hơn.








Reviews
There are no reviews yet.