Bản mã 100×100 là một trong những loại bản mã thép quan trọng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Vậy bản mã 100×100 là gì, phân loại, ứng dụng ra sao và giá bao nhiêu? Thép ND sẽ giải đáp toàn bộ câu hỏi trên, cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật đến bảng giá chi tiết nhất trong bài viết dưới đây.
Bản mã 100×100 là gì?
Bản mã 100×100 (hay còn gọi bản nút/thép bản mã/sắt bản mã/bản mã cầu thang/cừ sạn,… tiếng Anh là Gusset Plate) là tấm thép hình vuông kích thước 100mm x 100mm, được gia công từ thép tấm với nhiều độ dày khác nhau tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Vốn bản mã đóng vai trò liên kết, truyền lực giữa các thanh thép tại các nút kết cấu như chân cột, nút dàn mái, liên kết dầm, cột hoặc thanh giằng chéo. Nên bản mã 100×100 có thể hiểu đơn giản là mẫu thép tấm gia cố cường lực nối trong hệ thống công trình xây dựng hình vuông, kích thước 100x100mm, thường dùng với các cột thép nhỏ trong kết cấu nhà dân dụng, mái nhà xưởng vừa và nhỏ.
Thông số cơ bản bản mã 100×100:
| Thông số | Chi tiết |
| Sản phẩm | Bản mã 100×100 |
| Vật liệu | Thép CT3, SS400, Q235B, Q345 (phổ biến nhất); có thể dùng thép mạ kẽm, inox 304 theo yêu cầu |
| Kích thước | 100mm × 100mm |
| Độ dày | 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm và theo yêu cầu đơn hàng |
| Đột lỗ | Theo bản vẽ thiết kế (khoan CNC, Laser) |
| Tiêu chuẩn | TCVN 5575:2024, JIS G3101, ASTM A36 |
| Trọng lượng (dày 10mm) | Khoảng 0,79 kg/tấm (tính theo mật độ thép 7,85 g/cm³) |
| Công nghệ gia công | Cắt Laser, Plasma, Gas CNC, đột lỗ chính xác, hàn sườn tăng cứng nếu cần |
Bản mã 100×100 thường được đặt gia công theo yêu cầu. Đơn vị sản xuất sẽ khoan lỗ bu-lông, hàn thêm sườn tăng độ cứng hoặc xử lý bề mặt chống gỉ tùy theo thiết kế.
Phân loại bản mã 100×100
Như đã nói, bản mã 100×100 phổ biến là loại thép tấm vuông được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, đặc biệt ở các vị trí liên kết như chân cột, dầm, giằng hoặc nút dàn. Tùy theo yêu cầu chịu lực và mục đích sử dụng, bản mã được phân loại theo độ dày, phương pháp gia công, chức năng và vật liệu.
Phân loại bản mã 100×100 theo độ dày
Bản mã 100×100 sẽ có độ dày bao nhiêu? Theo độ dày thì bản mã 100x100mm sẽ có các độ dày nào? Theo đó, phổ biến nhất là độ dày từ 5-12mm đáp ứng độ chịu lực của đa dạng công trình.
Cụ thể: Bảng phân loại bản mã 100×100 theo độ dày như sau:
| Quy cách (mm) | Trọng lượng/tấm | Khả năng chịu lực | Sử dụng phổ biến trong |
| 100x100x5 | ~0,39 kg | Nhẹ | Liên kết phụ, mái nhẹ |
| 100x100x6 | ~0,47 kg | Trung bình | Nhà dân, khung nhỏ |
| 100x100x8 | ~0,63 kg | Khá | Nhà xưởng vừa |
| 100x100x10 | ~0,79 kg | Cao | Chân cột, nút dàn |
| 100x100x12 | ~0,95 kg | Rất cao | Kết cấu chịu tải nặng |
Phân loại thép bản mã 100×100 theo gia công

Bản mã 100×100 được gia công linh hoạt theo yêu cầu kỹ thuật. Theo các phương pháp gia công mà sẽ có các loại thép bản mã 100×100:
- Bản mã không lỗ (Plain Gusset): Là mẫu bản mã 100×100 chỉ cắt vuông cạnh, không khoan lỗ. Dùng để hàn trực tiếp với thanh thép. Mẫu bản mã không lỗ có chi phí thấp, giúp liên kết cố định chắc chắn. Nhưng có nhược điểm là khó tháo lắp, nên nó thường dùng trong các kết cấu cố định, không cần tháo dỡ như khung mái nhà xưởng,…
- Bản mã có đột lỗ (Holed Gusset): Đây là loại phổ biến và thường gặp nhất (chiếm 85% đơn hàng tại Thép Nam Dương). Bản mã sẽ được khoan lỗ bu-lông theo bản vẽ (thường 4-8 lỗ với Ø12-Ø20 mm). Gia công bằng máy CNC Laser hoặc Plasma để lỗ chính xác, mép sạch. Mẫu bản mã này dễ lắp ráp, tháo lắp cũng như kiểm tra lực siết bu-lông. Đây là loại phổ biến nhất
- Bản mã có sườn gia cường (Stiffened Gusset): Là mẫu bản mã được hàn thêm thanh thép hoặc tấm thép mỏng dọc mép hoặc giữa để tăng độ cứng. Do được gia cường nên bản mã này có khả năng chịu lực uốn và xoắn tốt hơn 30-60% bản mã thường, dùng cho các kết cấu cần chịu tải lớn như chân cột cao tầng, nhà xưởng,…
Lưu ý: Tất cả bản mã đều được gia công bằng máy CNC hiện đại để đảm bảo độ chính xác ±0,5 mm.
Phân loại thép bản mã 100×100 theo xử lý bề mặt
Theo hình thức xử lý bề mặt mà thép bản mã 100×100 được chia thành bốn loại chính:
- Thép bản mã đen 100×100: Đây là mẫu thép bản mã nguyên bản, không qua xử lý bề mặt, có giá rẻ và thường được dùng trong nhà.
- Thép bản mã mạ kẽm nhúng nóng 100×100: Đây là mẫu thép bản mã được phủ thêm một lớp mạ kẽm, giúp tăng cường khả năng chống gỉ, bền đẹp trong môi trường ngoài trời, tuổi thọ có thể lên tới trên 20 năm.
- Thép bản mã sơn tĩnh điện/sơn chống gỉ: Đây là mẫu thép bản mã được phủ thêm lớp sơn tĩnh điện hoặc lớp sơn chống gỉ bằng công nghệ hiện đại. Đây cũng là mẫu có độ thẩm mỹ cao, thường dùng trong các công trình kiến trúc.
- Thép bản mã Inox 304/316 100×100: Là loại thép bản mã làm từ thép không gỉ 304/316, giúp chống ăn mòn cực mạnh, dùng cho môi trường hóa chất hoặc công trình cao cấp.
Nói kỹ hơn một chút về thép bản mã mạ kẽm nhúng nóng là mẫu bản mã thép 100×100 được sử dụng rộng rãi tại các công trình hiện nay.
Bản mã 100×100 được gia công thế nào?

Quy trình gia công bản mã 100×100 trong thực tế thường qua 5 bước cơ bản sau:
Bước 1: Lựa chọn vật liệu
Tùy theo yêu cầu công trình, thép tấm sử dụng có thể là CT3, SS400 hoặc Q345 với độ dày phổ biến từ 5mm đến 12mm. Vật liệu phải đảm bảo có nguồn gốc rõ ràng, bề mặt không rỉ sét, không cong vênh và đạt tiêu chuẩn cơ tính theo thiết kế.
Bước 2: Cắt phôi
Sau khi lựa chọn vật liệu, thép tấm sẽ được đưa vào công đoạn cắt phôi. Tùy theo độ dày và yêu cầu kỹ thuật, có thể sử dụng các phương pháp cắt khác nhau như cắt laser, cắt plasma hoặc cắt oxy-gas.
Đối với bản mã yêu cầu độ chính xác cao, cắt laser hoặc plasma CNC thường được ưu tiên vì đảm bảo kích thước chuẩn, mép cắt gọn và ít ba via.
Bước 3: Gia công bu lông
Bản mã 100×100 thường được khoan hoặc đột lỗ theo bản vẽ thiết kế để phục vụ liên kết bulông. Việc gia công lỗ cần đảm bảo đúng vị trí, đúng đường kính và sai số nhỏ, giúp quá trình lắp dựng diễn ra nhanh chóng và chính xác.
Với các công trình yêu cầu cao, lỗ bu lông có thể được gia công bằng máy CNC để tăng độ đồng đều.
Bước 4: Xử lý bề mặt
Sau khi hoàn thiện cắt và khoan, bản mã sẽ được xử lý bề mặt. Công đoạn này bao gồm mài sạch ba via, làm nhẵn cạnh cắt và loại bỏ các tạp chất trên bề mặt thép.
Tùy theo yêu cầu của công trình và khách hàng, sản phẩm có thể được sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc để thô nhằm phục vụ cho các bước gia công tiếp theo tại công trình.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng
Sau khi xử lý bề mặt là đã có thành phẩm thép bản mã 100×100 và đơn vị gia công cần kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.
Các yếu tố cần kiểm tra bao gồm kích thước thực tế (100×100), độ dày, vị trí và đường kính lỗ, độ phẳng bề mặt và tình trạng lớp phủ (nếu có). Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp đảm bảo bản mã đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và sẵn sàng đưa vào sử dụng.
Nhờ quy trình gia công bài bản, bản mã 100×100 không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn giúp tăng độ bền liên kết, giảm sai sót khi thi công và tối ưu chi phí cho toàn bộ công trình.
Ứng dụng của bản mã 100×100 trong thực tế

Bản mã 100×100 có rất nhiều ứng dụng trong thực tế do tính linh hoạt, độ bền, hiệu quả kinh tế cao có thể bắt gặp rất nhiều xung quanh cuộc sống của bạn. Cụ thể:
- Xây dựng dân dụng: Thép bản mã thường dùng trong chân cột cầu thang kính, lan can ban công, cổng sắt nghệ thuật, khung cửa, mái hiên nhà ở, hệ thống giàn hoa. Kích thước nhỏ giúp dễ che giấu mối nối dưới lớp sàn hoặc ốp trang trí, mang lại vẻ đẹp tinh tế mà vẫn đảm bảo an toàn.
- Nhà xưởng và công nghiệp: Thép bản mã 100×100 sẽ cố định, gia cố và tăng cường cho nút dàn mái, liên kết dầm-cột, thanh giằng chéo, giá đỡ máy móc, hệ thống máng cáp điện, khung kệ chứa hàng. Đặc biệt trong nhà xưởng nhẹ, bản mã 100×100 giúp giảm trọng lượng kết cấu mà vẫn truyền lực hiệu quả.
- Hạ tầng và công trình đặc thù: Thép bản mã áp dụng trong các cọc bê tông dự ứng lực, anten viễn thông, giàn không gian (space frame), hệ thống ống dẫn dầu khí, cầu cảng nhẹ, trụ đỡ bảng quảng cáo. Trong môi trường ẩm ướt hoặc ven biển, bản mã mạ kẽm nhúng nóng giúp công trình chịu được gió bão và ăn mòn mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Tại Thép ND, chúng tôi đã cung cấp hàng triệu tấm bản mã 100×100 cho hơn 50 doanh nghiệp lớn nhỏ, từ các dự án xây dựng hạ tầng cho đến các xưởng sản xuất thiết bị cơ khí, minh chứng cho sự tin tưởng tuyệt đối vào tính ứng dụng và chất lượng của sản phẩm này.
Cách chọn bản mã 100×100 phù hợp

Để lựa chọn bản mã 100×100 phù hợp, các bạn không nên chỉ dựa vào kích thước mà cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như tải trọng, môi trường sử dụng, phương pháp liên kết và ngân sách. Việc chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp đảm bảo độ bền kết cấu, hạn chế sai sót thi công và tối ưu chi phí lâu dài cho công trình.
Cụ thể, các bạn cần xem xét các yếu tố:
- Tải trọng của hạng mục: Các công trình nhẹ như lan can, mái hiên hoặc kết cấu phụ, bản mã có độ dày từ 5-6mm là đủ đáp ứng yêu cầu. Đối với nhà dân dụng hoặc nhà xưởng quy mô vừa, nên sử dụng bản mã từ 8-10mm để chịu lực ổn định. Các vị trí chịu tải lớn như chân cột, nút dàn, … nên ưu tiên bản mã dày 12mm trở lên để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Môi trường làm việc: Nếu sử dụng trong nhà hoặc môi trường khô ráo, thép đen hoặc sơn chống gỉ là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí. Với môi trường ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc dễ bị ăn mòn, nên sử dụng bản mã mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống gỉ. Đối với các môi trường đặc thù như nhà máy hóa chất hoặc khu vực có độ ăn mòn cao, bản mã inox sẽ là giải pháp tối ưu hơn về độ bền và tuổi thọ.
- Bản vẽ kỹ thuật: Trong thực tế, sai lệch vị trí lỗ bu lông hoặc kích thước bản mã có thể gây khó khăn lớn trong quá trình lắp dựng. Vì vậy, người mua nên cung cấp bản vẽ chi tiết cho đơn vị gia công để đảm bảo việc cắt và đột lỗ chính xác tuyệt đối, hạn chế tối đa sai số khi thi công tại công trường.
- Phương pháp liên kết bản mã: Nếu sử dụng phương pháp hàn trực tiếp, có thể chọn bản mã không cần đột lỗ để tiết kiệm chi phí gia công. Với các liên kết bu lông, bản mã khoan hoặc đột lỗ sẵn theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ lắp ráp nhanh và chắc chắn.
- Ngân sách và số lượng: Với các đơn hàng lớn, việc lựa chọn gia công bằng máy CNC sẽ giúp tăng độ chính xác, giảm hao hụt vật liệu và tiết kiệm chi phí về lâu dài. Ngược lại, với số lượng nhỏ, có thể chọn gia công cơ bản để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Chú ý, khi mua bản mã 100×100, các bạn luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Mill Test Certificate) và kiểm tra độ dày thực tế của sản phẩm trước khi nhận hàng. Đây là bước quan trọng giúp đảm bảo vật liệu đúng tiêu chuẩn, tránh rủi ro trong quá trình sử dụng.
Báo giá bản mã 100×100 chiết khấu cao, chất lượng đảm bảo, giao hàng nhanh tại Thép ND 2026
Giá bản mã 100×100 dao động từ 5.000 – 30.000 VNĐ/tấm, tùy thuộc độ dày, vật liệu, khối lượng thép thực tế (kg/tấm), phương pháp gia công và số lượng. Cụ thể, thép ND gửi các bạn bảng giá tham khảo chi tiết dưới đây:
| Độ dày (mm) | Vật liệu và phương pháp gia công | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Giá bản mã mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/tấm) (phổ biến) |
| 5mm | Thép CT3/SS400, cắt Laser | 5.000 – 7.000 | 8.000 – 10.000 |
| 6mm | Thép CT3/SS400, có lỗ | 6.500 – 9.000 | 9.500 – 12.000 |
| 8mm | Thép Q235B, có lỗ | 9.000 – 12.000 | 13.000 – 16.000 |
| 10mm | Thép Q235B/Q345, có sườn | 12.000 – 16.000 | 17.000 – 21.000 |
| 12mm | Thép Q345, gia cường | 18.000 – 25.000 | 24.000 – 30.000 |
Lưu ý:
- Giá thép biến động theo thị trường. Bảng giá trên mang tính chất tham khảo cho số lượng lớn tại thời điểm hiện tại.
- Báo giá trên chưa bao gồm 10% VAT và phí vận chuyển.
- Đơn hàng lớn sẽ có chiết khấu từ 2-8% tùy theo giá trị đơn hàng.
- Cần báo giá chính xác, chi tiết và cụ thể, vui lòng liên hệ thép ND để nhận báo giá nhanh nhất.
Mua bản mã 100×100 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm mua bản mã 100×100 uy tín, hãy ưu tiên lựa chọn các đơn vị có sẵn kho thép, nhận gia công theo bản vẽ và cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo chất lượng và an toàn công trình.
Một trong những địa chỉ đáng tin cậy hiện nay là Thép Nam Dương, chuyên cung cấp bản mã 100×100 với đa dạng độ dày, gia công CNC chính xác, khoan lỗ bu lông, mạ kẽm hoặc sơn theo yêu cầu. Đơn vị có lợi thế báo giá nhanh, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn và hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Khi đặt mua, bạn nên chuẩn bị sẵn thông tin về kích thước, độ dày, vật liệu và số lượng để được tư vấn chính xác, tối ưu chi phí và hạn chế sai sót trong quá trình thi công.
Tại sao Thép ND được hơn 50+ doanh nghiệp sản xuất tin tưởng mua Thép bản mã?

Lý do khiến Thép ND trở thành điểm đến ưu tiên của hơn 50 doanh nghiệp sản xuất và xây dựng không chỉ nằm ở sản phẩm, mà nằm ở hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh.
Thép ND có kho thép quy mô lớn tại Thạch Thất, đảm bảo nguồn phôi luôn sẵn sàng để sản xuất ngay cả khi thị trường biến động. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi không chỉ là người bán hàng, họ là những chuyên gia có khả năng đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật phức tạp, sẵn sàng tư vấn cho khách hàng về việc điều chỉnh vị trí lỗ bu-lông hay khoảng cách mép để đảm bảo bản mã đạt hiệu suất chịu lực cao nhất.
Hơn thế nữa, Thép ND cam kết về tiến độ giao hàng đúng hẹn. Với dàn máy CNC vận hành 24/7, mọi đơn hàng bản mã 100×100 dù là vài chục tấm hay hàng vạn tấm đều được hoàn thiện và kiểm tra KCS nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Chọn Thép ND chính là chọn sự đồng hành bền vững, nơi chất lượng thép và niềm tin của khách hàng luôn được đặt lên hàng đầu.
Câu hỏi thường gặp về bản mã 100×100
Trong quá trình tư vấn, chúng tôi thường nhận được thắc mắc về bản mã thép 100×100 như sau:
Có nên tự cắt bản mã tại công trường không?
Câu trả lời của thép ND luôn là: Không nên. Việc cắt thủ công bằng máy cắt tay hoặc máy hàn oxy sẽ làm mép thép bị nhiệt hóa, dễ nứt gãy và kích thước không đồng đều, dẫn đến khó khăn khi lắp bu-lông.
Việc đặt hàng gia công chuyên nghiệp tại Thép ND không chỉ giúp bản mã đẹp hơn mà còn đảm bảo tính đồng nhất về kỹ thuật cho toàn bộ công trình.
Nên chọn mạ kẽm hay sơn chống gỉ?
Hai loại thép bản mã mạ kẽm hay sơn gỉ đều có khả năng chống ăn mòn, chống gỉ tốt với các mức giá thành khác nhau nên dẫn đến thắc mắc này.
Về cơ bản, với bản mã dùng ngoài trời (chân cột, lan can), mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn tối ưu, tuổi thọ trên 20 năm mà không cần sơn lại, giảm chi phí bảo trì công trình.
Ngoài ra, Thép ND cũng thường xuyên tư vấn về việc lựa chọn giữa mạ kẽm điện phân và nhúng nóng; đối với bản mã 100×100 dùng cho chân cột ngoài trời, thì một lần nữa, mạ kẽm nhúng nóng là phương án duy nhất để đảm bảo tuổi thọ, thẩm mỹ của công trình.
Bản mã 100×100 có dùng được cho kết cấu chịu lực lớn không?
Bản mã 100×100 có dùng được cho kết cấu chịu lực lớn không thì còn phụ thuộc và công trình và yêu cầu khi sử dụng, yêu cầu riêng của khách hàng. Tuy nhiên, thép bản mã 100×100 có khả năng chịu lực tốt với các mẫu có độ dày 10-12 mm và vật liệu SS400/Q235B, kết hợp hàn sườn gia cường.
Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần tư vấn bản vẽ, đội ngũ Thép Nam Dương sẵn sàng hỗ trợ miễn phí.
Liên hệ ngay:
- Địa chỉ: Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội.
- Hotline: 0928 886 868 hoặc 0708 668 668 (24/7).
- Website: thepnd.com.vn
Thép Nam Dương hân hạnh đồng hành cùng mọi công trình bền vững và an toàn!









Reviews
There are no reviews yet.