Thép hình I150 phổ biến với các quy cách I150x72x4.5×6.5 và I150x75x5x7, chiều dài thường gặp là 6m hoặc 12m. Trọng lượng tham khảo khoảng 12,5 – 14kg/m, tương đương khoảng 75 – 84kg/cây 6m tùy quy cách.
Mác thép thường gặp gồm SS400, A36, Q235B, trong đó có các dòng thép I150 Posco, thép I150 An Khánh và hàng nhập khẩu Trung Quốc tùy từng lô hàng.

Báo giá thép chữ i150x75x5x7 mới nhất 06/2026 tại Thép ND

| Tên & Quy cách | Xuất xứ | Độ dài(m) | Trọng lượng(Kg) | Giá có VAT(Đ/Kg) | Tổng giá có VAT(Đ/Cây) |
| Thép hình I 150 x 72 x 4.5 x 6.5 | Posco / Trung Quốc / nội địa | 6 | 75 | 20.200 | 1.515.000 |
| Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 | Trung Quốc / nội địa | 6 | 84 | 20.200 | 1.696.800 |
| Thép hình I150 An Khánh | 6 | 73 – 76 | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép hình I150 Posco | 6 | ~84 | Liên hệ | Liên hệ |
Giá thép I150 thay đổi theo số lượng, mác thép, chiều dài 6m/12m và địa điểm giao hàng. Liên hệ Thép ND để nhận báo giá theo đúng quy cách và số lượng thực tế
Quy cách của sắt hình I150

| Sản phẩm | Quy cách | Chiều dài | Trọng lượng kg/m | Trọng lượng/cây 6m | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép I150 | I150x72x4.5×6.5 | 6m / 12m | ~12,5 kg/m | ~75 kg/cây | Quy cách phổ biến |
| Thép I150 | I150x75x5x7 | 6m / 12m | ~14 kg/m | ~84 kg/cây | Dùng nhiều trong kết cấu |
Thép hình chữ i150 là gì?

Thép hình i150 là một loại thép cấu trúc có mặt cắt ngang hình chữ I với chiều cao 150mm. Đây là một trong những loại thép hình phổ biến nhất được sử dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp. Thép hình i150 được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, tạo ra vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Ưu – nhược điểm của thép hình i150

Ưu điểm:
- Cường độ cao: So với các loại thép thông thường, thép hình i150 có cường độ cao hơn đáng kể, giúp chịu tải và kháng lại các tác động bên ngoài một cách hiệu quả.
- Chống ăn mòn và oxy hóa: Sử dụng chất liệu thép carbon thấp, thép hình i150 có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn cũng như oxy hóa tốt.
- Độ cứng vừa phải: Điều này giúp cho quá trình gia công như cắt, uốn, hàn và lắp đặt diễn ra dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian và công sức.
- Trọng lượng nhẹ: Với cùng kích thước, thép hình i150 nhẹ hơn so với các loại thép khác, giúp giảm chi phí lắp đặt và vận chuyển.
Nhược điểm:

- Khả năng chịu lực từ phương ngang và xoắn kém: Thép hình i150 có độ chịu lực cao theo phương nằm ngang và hình xoắn, nhưng không có khả năng chịu lực cao theo các phương khác như chiều dọc hay đối diện.
- Dễ bị ăn mòn, oxy hóa và rỉ sét: Thép hình i150 có thể bị bào mòn, oxy hóa và rỉ sét trong điều kiện môi trường bất lợi. Do đó, để tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ, sản phẩm cần được trang bị thêm lớp sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm. Tuy nhiên, việc này sẽ tăng chi phí sản xuất và giá thành của sản phẩm.

Ứng dụng thực tế của thép I150 trong công trình

Thép hình i150 có ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ đặc tính cơ lý ưu việt và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số ứng dụng chính của thép hình i150:
- Xây dựng cầu đường: Thép hình I150 được sử dụng để chế tạo cấu trúc chịu lực chủ yếu của cầu đường như dầm chính, dầm ngang, và các phần khung cầu.
- Công trình nhà xưởng: Thép hình này thường được dùng để xây dựng khung kết cấu của nhà xưởng, bảo đảm sự vững chắc và an toàn cho công trình.
- Cơ sở hạ tầng: Sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng như cầu, đập thủy điện, hay các công trình chịu lực khác do tính năng chịu tải tốt và độ bền cao của nó.
Tiêu chuẩn sản xuất thép hình i150

Thép hình i150 có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn
- Ký hiệu mác thép: A36, Q235B, SS400, CT3.
- Kích thước thép hình i150: Độ dày của thép: Từ 6mm – 9mm. Chiều cao bụng: 150mm. Chiều dài: 6m – 12m.
- Trọng lượng riêng thép hình i150: 14 kg/m – 21 kg/m.
- Tiêu chuẩn sản xuất: GOST 380-88, ANSI, EN, JIS G3101, SB410, 3010, ATSM, DIN,..
Những lưu ý cần biết trước khi mua thép hình I150

- Xác định yêu cầu cụ thể: Xác định kích thước, hình dạng và tính chất cơ lý của thép hình cần mua dựa trên yêu cầu của công trình.
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng: Đảm bảo sản phẩm có chứng chỉ chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
- Xem xét nguồn gốc sản xuất: Ưu tiên chọn sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín và có uy tín trên thị trường.
- Tính toán chi phí: So sánh giá cả và chi phí vận chuyển để chọn lựa sản phẩm phù hợp với ngân sách của bạn.





















Reviews
There are no reviews yet.