Trong ngành gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp tại Việt Nam, thép lá 1 ly là một trong những vật liệu được đặt hàng thường xuyên nhất, từ các xưởng gia công tủ điện, nhà máy sản xuất ống gió, đơn vị thi công quảng cáo cho đến các doanh nghiệp nội thất kim loại và hộp kỹ thuật tòa nhà. Thép ND tổng hợp toàn bộ thông tin cần thiết về thép lá 1mm dưới đây, từ khái niệm cơ bản đến bảng giá cập nhật mới nhất 2026 và hướng dẫn chọn mua thực tế.
Thép lá 1mm là gì?

Thép lá 1mm trên thị trường có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo người trong ngành: thép tấm mỏng 1 ly, thép lá 1 ly hay đôi khi là tôn lá 1mm, tất cả đều chỉ cùng một loại thép tấm mỏng có độ dày danh nghĩa 1 milimét, là loại thép được cắt từ cuộn thép cán nguội. Thép lá 1mm thuộc nhóm thép tấm mỏng trong hệ thống phân loại ngành thép, nằm ở phân khúc dưới 2mm, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần hình thức gọn nhẹ, dễ tạo hình nhưng không đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn.
Tên gọi 1 ly bắt nguồn từ thói quen đo lường của thợ cơ khí và thợ xây dựng người Việt, trong đó ly được dùng để chỉ milimét, cách gọi tắt đã tồn tại hàng chục năm trong ngành và vẫn còn phổ biến đến tận hôm nay song song với cách gọi chính thức 1mm.
Về đặc điểm kỹ thuật, thép lá 1 ly nổi bật ở trọng lượng nhẹ. Hệ số trọng lượng đơn vị diện tích của thép lá 1mm chỉ khoảng 7,85 kg/m², bằng một nửa so với thép lá 2mm. Nên dùng thép lá 1mm giúp giảm đáng kể tải trọng bản thân của sản phẩm, đặc biệt quan trọng với các ứng dụng như vỏ tủ điện treo tường, ống gió trần và mặt dựng quảng cáo. Đây là vật liệu lý tưởng để sản xuất đồ gia dụng, chi tiết trang trí nội thất và dập tạo hình ống thép.
Với độ dày chỉ 1mm, sản phẩm sở hữu độ dẻo cao và đàn hồi tốt, nên rất dễ uốn cong, cuộn tròn hay chấn tạo góc mà không bị nứt gãy. Thép tôn lá 1mm có thể cắt bằng máy cắt tôn thông thường, cắt laser, cắt plasma hoặc thậm chí kéo bằng kéo chuyên dụng mà không cần công cụ công suất lớn. Khi chấn gấp, lực uốn cần thiết rất nhỏ, máy chấn cỡ nhỏ đến trung bình hoàn toàn xử lý được, tạo ra góc gấp sắc nét không bị nứt rạn. Khi hàn, độ mỏng của tấm thép đòi hỏi người thợ kiểm soát nhiệt tốt hơn so với thép dày, nhưng với thiết bị hàn MIG/TIG có điều chỉnh dòng điện phù hợp, mối hàn vẫn đều đẹp và bền chắc.
Phân loại thép lá 1mm phổ biến

Thép lá 1 ly được phân thành ba nhóm chính trên thị trường Việt Nam, mỗi nhóm phù hợp với những điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
- Thép lá đen 1 ly chủ yếu là dạng thép cán nguội bề mặt nguyên bản chưa qua xử lý phủ mạ, có màu xám sáng hoặc xỉn nhẹ do lớp dầu bảo quản (thường gọi là thép tấm đen cán nguội). Đây là loại rẻ nhất và phổ biến nhất trong nhóm, được dùng cho các sản phẩm sẽ được sơn phủ hoặc phủ lớp bảo vệ riêng sau gia công. Thép tấm đen 1 ly phù hợp với môi trường trong nhà hoặc có mái che, nơi không có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với mưa và độ ẩm cao lâu dài.
- Thép lá mạ kẽm 1 ly là thép nền cán nguội SPCC đã được phủ lớp kẽm bảo vệ. Lớp mạ kẽm tạo thành hàng rào cách ly bề mặt thép khỏi độ ẩm và oxy, đồng thời bảo vệ điện hóa ngay cả tại các vị trí bị trầy xước nhẹ. Thép lá mạ kẽm 1mm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ống gió điều hòa không khí, máng cáp điện, vách kỹ thuật và các ứng dụng ngoài trời có yêu cầu chống ăn mòn cơ bản.
- Thép lá cán nguội 1mm (SPCC) là loại cao cấp nhất trong ba nhóm, được sản xuất qua quy trình cán nguội cho ra bề mặt phẳng mịn, độ chính xác kích thước cao và dung sai độ dày chặt chẽ hơn nhiều so với cán nóng. SPCC 1mm là vật liệu tiêu chuẩn của ngành tủ điện, vỏ thiết bị điện tử, vỏ máy công nghiệp và nội thất kim loại cao cấp, nơi yêu cầu bề mặt đẹp, kích thước chính xác và khả năng tạo hình phức tạp mà không bị nứt mép.
Phân biệt thép tấm 1mm và thép lá 1mm
Với các bạn chưa hiểu rõ thì có thể sẽ thắc mắc về thép tấm 1mm và thép 1mm có gì giống hay khác nhau. Dù hai cách gọi đều dùng để chỉ loại vật liệu thép phẳng, mỏng có độ dày chính xác là 1 ly (1mm). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thương mại và thói quen gọi tên của dân cơ khí, gia công, giữa hai cách gọi này có một vài điểm phân biệt ngầm hiểu về hình thức cung cấp và quy trình sản xuất.
Để dễ dàng làm việc với các nhà cung cấp hoặc xưởng cắt xẻ, bạn có thể phân biệt dựa trên bảng tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Thép tấm 1mm (Thép tấm 1 ly) | Thép lá 1mm (Thép lá/Tôn lá 1 ly) |
| Hình thức cung cấp | Thường mặc định là thép đã được xả băng, cắt sẵn thành từng tấm phẳng hình chữ nhật theo khổ tiêu chuẩn (ví dụ: 1m x 2m, 1.25m x 2.5m, 1.5m x 6m). | Có thể tồn tại ở dạng tấm phẳng hoặc dạng cuộn nguyên bản (coil) chưa xả băng. Từ lá được dùng để gợi tả độ mỏng và tính linh hoạt của thép. |
| Quy trình sản xuất | Có thể sản xuất bằng cả phương pháp cán nóng hoặc cán nguội. Tuy nhiên ở độ dày mỏng 1mm thì hàng cán nguội chiếm ưu thế hơn. Được cắt phẳng bằng máy chặt tấm chuyên dụng. | Thường mặc định là thép cán nguội (Cold-rolled steel) để đạt được độ mỏng đồng đều và cơ tính dẻo dai tối đa. |
| Đặc điểm bề mặt | Hàng cán nguội có bề mặt sáng bóng, mép cắt gọn. Với thép cán nóng sẽ có bề mặt hơi thô ráp, có màu xanh đen hoặc xám tối đặc trưng. | Bề mặt láng mịn, có độ bóng cao, dung sai độ dày cực nhỏ, các mép cạnh sắc nét. |
| Ứng dụng phổ biến | Làm sàn xe tải, vỏ bọc máy móc công nghiệp, máng xối, tủ điện kỹ thuật… | Tủ điện kỹ thuật, tủ văn phòng, vỏ thiết bị điện tử, các chi tiết uốn cong/dập định hình sâu đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. |
Báo giá thép lá 1mm tại thép ND
Thép lá 1mm sẽ có mức giá dao động 17-26.000 VNĐ/1kg hoặc 417.000 – 637.000 VNĐ/tấm. Bảng báo giá tóm tắt thép lá 1mm được tổng hợp bởi thép ND:
| Loại thép lá 1mm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá tấm 1250×2500mm (tham khảo) |
| Thép lá đen cán nguội nguyên bản (SPCC) | 17.000 – 19.500 | 417.000 – 478.000 |
| Thép lá cán nguội cao cấp (Bề mặt sáng bóng) | 19.000 – 22.500 | 466.000 – 551.000 |
| Thép mạ kẽm Z60 – Z100 | 21.000 – 23.500 | 515.000 – 576.000 |
| Thép mạ kẽm Z180 – Z275 | 23.500 – 26.000 | 576.000 – 637.000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và phí gia công. Giá thực tế thay đổi theo thị trường và số lượng. Liên hệ Thép ND để nhận báo giá chính xác nhất.
Báo giá cụ thể các loại thép lá 1 ly như sau:
Báo giá thép lá đen 1 ly
Thép tôn lá đen 1 ly (cán nguội mác SPCC chưa phủ bề mặt) là loại có giá thành thấp nhất trong nhóm thép lá 1mm. Tính đến tháng 4/2026, giá tham khảo tại Thép ND dao động trong khoảng 17.000 – 19.500 VNĐ/kg tùy xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khổ tấm phổ biến nhất 1.250×2.500mm nặng khoảng 24,5 kg/tấm, giá một tấm thép đen 1 ly rơi vào khoảng 417.000 – 478.000 VNĐ/tấm, mức giá rất phù hợp cho sản xuất hàng loạt số lượng lớn.
Báo giá thép lá cán nguội 1mm
Thép cán nguội SPCC 1mm có mức giá nhỉnh hơn so với dòng hàng cán nguội thô chưa xử lý bề mặt cùng độ dày từ 8% đến 15% do quy trình sản xuất phức tạp hơn và chất lượng bề mặt vượt trội (bề mặt xử lý sáng bóng, dung sai cực chặt).
Giá tham khảo mới nhất tại Thép ND dao động trong khoảng 19.000 – 22.500 VNĐ/kg tùy xuất xứ như thép Việt Nam (Hòa Phát, Formosa) có giá thấp hơn, thép nhập khẩu Hàn Quốc (POSCO) và Nhật Bản (JFE, Nippon Steel) có giá cao hơn nhưng chất lượng đồng đều và dung sai chặt hơn.
Báo giá thép lá mạ kẽm 1mm

Thép tấm mạ kẽm 1 ly có giá cao hơn thép đen cùng độ dày từ 18 đến 30% tùy lớp mạ, do chi phí gia công lớp kẽm bảo vệ và nguyên liệu kẽm đầu vào. Giá tham khảo tại Thép ND dao động trong khoảng 21.000 – 26.000 VNĐ/kg tùy tiêu chuẩn lớp mạ Z60, Z100, Z180 hay Z275. Lớp mạ Z100 (100 g/m² kẽm cả hai mặt) là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho hệ thống ống gió và máng cáp trong nhà. Lớp mạ Z180 – Z275 phù hợp hơn cho các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép lá 1 ly
Giá thép lá 1 ly trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố mà người mua cần nắm rõ để có thể chủ động lên kế hoạch ngân sách vật liệu.
- Biến động giá thép thị trường là yếu tố tác động lớn nhất và nhanh nhất. Giá thép cuộn cán nóng (HRC) và cán nguội (CRC) trên thị trường thế giới, đặc biệt tại Trung Quốc và Nhật Bản, thường dao động hàng tuần theo giá quặng sắt, than cốc và chính sách xuất khẩu của từng quốc gia. Khi HRC tăng, giá thép tấm 1mm trong nước thường tăng theo sau đó 2 đến 4 tuần, tùy tốc độ điều chỉnh của từng nhà phân phối.
- Độ dày thực tế của tấm thép ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng thực nhận và giá thanh toán. Thép lá 1mm cán nguội tiêu chuẩn có biên độ dung sai rất chặt, độ dày thực tế thường chỉ dao động từ 0,92mm đến 1,05mm tùy theo công nghệ cán của từng nhà máy. Việc kiểm tra độ dày thực tế giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác khối lượng vật tư nhận được.
- Chủng loại vật liệu quyết định mức giá nền của từng nhóm thép. Thép đen rẻ nhất, tiếp đến là thép cán nguội SPCC, và đắt nhất là thép mạ kẽm với mức giá tăng dần theo độ dày lớp mạ. Việc chọn đúng chủng loại theo đúng yêu cầu ứng dụng giúp tránh mua thừa tính năng và lãng phí ngân sách.
- Kích thước tấm ảnh hưởng đến phí gia công cắt. Nếu bạn cần kích thước khác với khổ tiêu chuẩn, phí cắt sẽ được tính thêm tùy mức độ phức tạp và tỷ lệ phế liệu. Đặt hàng theo khổ tiêu chuẩn hoặc thiết kế sản phẩm sao cho tỷ lệ sử dụng tấm thép đạt trên 85% giúp giảm tổng chi phí vật liệu đáng kể.
- Số lượng đặt hàng luôn là đòn bẩy giá quan trọng nhất. Đơn hàng từ 2 tấn trở lên thường được chiết khấu 3 – 5%. Đơn từ 10 tấn trở lên có thể thương lượng giá tiệm cận nhập khẩu trực tiếp, đặc biệt khi đặt hàng theo hợp đồng dài hạn với Thép ND.
Do đó, trước khi quyết định đặt hàng dựa trên bất kỳ bảng giá nào, người mua cần lưu ý ba điểm quan trọng.
- Thứ nhất, giá thép biến động theo thời gian. Bảng giá đăng trên website hoặc catalogue có thể đã lỗi thời sau 1 đến 2 tuần do biến động thị trường, vì vậy luôn xác nhận giá trực tiếp với bộ phận kinh doanh trước khi ký hợp đồng.
- Thứ hai, giá niêm yết thường chưa bao gồm phí cắt tấm theo kích thước yêu cầu, phí chấn gấp, phí sơn phủ hoặc xử lý bề mặt và phí vận chuyển đến công trình. Những khoản này cần được xác nhận riêng để tính tổng chi phí thực tế.
- Thứ ba, nên liên hệ trực tiếp với Thép ND để nhận báo giá theo đúng thông số thực tế của bạn (chủng loại, độ dày, kích thước, số lượng và địa chỉ giao hàng), thay vì dựa hoàn toàn vào bảng giá tham khảo công khai.
Quy cách và tiêu chuẩn thép lá 1 ly tại thép ND
Quy cách thép lá 1 ly

Tại thị trường Việt Nam, thép lá 1mm được nhập khẩu và phân phối phổ biến nhất dưới ba khổ tiêu chuẩn định hình. Việc nắm rõ các kích thước này giúp các xưởng cơ khí chủ động tính toán phôi cắt nhằm tối ưu chi phí:
- Khổ 1.000 × 2.000 mm: Đây là khổ tấm nhỏ gọn nhất, dễ vận chuyển và lưu kho đối với các xưởng có diện tích hạn chế. Quy cách này rất phù hợp cho các đơn hàng gia công nhỏ lẻ hoặc các chi tiết có kích thước cấu thành dưới 1 mét.
- Khổ 1.220 × 2.440 mm: Khổ tiêu chuẩn quốc tế (tương đương kích thước 4×8 feet), thường thấy ở các dòng thép lá cán nguội nhập khẩu cao cấp từ Hàn Quốc, Nhật Bản. Quy cách này là “lựa chọn vàng” cho các đơn hàng gia công tủ điện, vỏ thiết bị nhờ tỷ lệ modular ăn khớp hoàn hảo với kích thước tủ tiêu chuẩn công nghiệp.
- Khổ 1.250 × 2.500 mm: Khổ thông dụng và có sản lượng tiêu thụ lớn nhất tại Việt Nam. Kích thước này cân đối tốt giữa diện tích bề mặt và khả năng vận hành, luôn được Thép ND dự trữ số lượng lớn tại kho.
Ngoài ba quy cách sẵn có nêu trên, Thép ND còn hỗ trợ xả cuộn, cắt băng theo mọi kích thước yêu cầu riêng của khách hàng với độ chính xác cao (dung sai cắt phẳng chỉ ± 0,5mm trên hệ thống máy CNC hiện đại).
Độ dày thực tế và dung sai tiêu chuẩn
Độ dày danh nghĩa của sản phẩm là 1,00mm (1 ly). Tuy nhiên, đối với dòng thép lá mỏng, độ chính xác về dung sai là yếu tố sống còn quyết định đến chất lượng của các bước dập khuôn và chấn gấp. Vì thép lá 1mm trên thị trường hiện nay được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nguội để đạt độ mỏng tối đa nên sản phẩm sẽ tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt JIS G3141 (Mác thép SPCC) của Nhật Bản hoặc mạ kẽm JIS G3302.
Theo đó, biên dung sai độ dày cho phép cực kỳ chặt chẽ, thường chỉ dao động trong khoảng ±0,07mm đến ±0,08mm (tùy thuộc vào khổ rộng của tấm thép). Điều này nghĩa là độ dày thực tế hợp lệ của tấm thép tại kho sẽ nằm trong khoảng rất an toàn từ 0,92mm đến 1,08mm.
Biên độ đồng đều vượt trội này giúp bảo vệ phôi khuôn dập không bị quá tải, đồng thời đảm bảo các góc chấn phẳng mịn, không rạn nứt. Điều mà các dòng thép tấm dày cán nóng thông thường không thể đáp ứng được.
Trọng lượng thép lá 1mm
Trọng lượng thép lá 1mm được tính theo công thức Dài (m) × Rộng (m) × 0,001 (m) × 7.850 (kg/m³), cho hệ số trọng lượng đơn vị là 7,85 kg/m². Bảng dưới đây thống kê trọng lượng theo từng khổ tấm tiêu chuẩn:
| Kích thước tấm | Diện tích (m²) | Trọng lượng kg/tấm | Số tấm/tấn (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| 1.000 × 2.000 mm | 2,0 m² | ~15,7 kg | ~64 tấm |
| 1,220 × 2,440 mm | 2.977 m² | ~23,4 kg | ~43 tấm |
| 1,250 × 2,500 mm | 3.125 m² | ~24,5 kg | ~41 tấm |
Lưu ý: Đối với dòng thép lá cán nguội mỏng 1mm, nhà máy kiểm soát dung sai độ dày rất nghiêm ngặt, trọng lượng thực tế khi cân tại kho thường chỉ lệch khoảng 3% đến 5% so với khối lượng lý thuyết. Tuy nhiên, khi lên kế hoạch vật tư, các xưởng vẫn nên dự phòng khoảng 5% khối lượng để bù vào hao hụt phế liệu trong quá trình cắt dập góc.
Tiêu chuẩn vật liệu thép lá 1 ly

Thép lá 1mm lưu hành trên thị trường Việt Nam gồm một số mác thép chính mà người mua cần phân biệt để chọn đúng loại cho từng ứng dụng.
Thép tấm 1mm lưu hành trên thị trường hiện nay sử dụng mác thép cốt lõi là SPCC (tiêu chuẩn JIS G3141 Nhật Bản) hoặc các mác tương đương như DC01 (tiêu chuẩn Châu Âu). Đây là dòng mác thép carbon thấp chuyên dụng cho các nguyên công gia công nguội, dập sâu và tạo hình mỏng nhờ sở hữu độ giãn dài vượt trội (thường đạt trên 30%).
Đối với dòng thép tấm 1mm mạ kẽm, sản phẩm sẽ lấy nền thép dẻo SPCC này đem đi mạ theo các tiêu chuẩn JIS G3302 (SGCC) nhằm tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn ngoài trời mà vẫn giữ được độ mềm dẻo đặc trưng của tôn lá mỏng.
Bề mặt và khả năng gia công
Thép lá 1mm có khả năng gia công vượt trội so với các quy cách dày hơn nhờ độ mỏng và tính dẻo cao. Về chấn gấp, tấm thép 1mm có thể chấn đến góc 90° hoặc nhỏ hơn mà không cần ủ nhiệt trước, với bán kính uốn tối thiểu bằng 0,5 đến 1 lần độ dày tùy mác thép. Đây là ưu điểm lớn khi chế tạo các sản phẩm có gân gia cường hoặc mép gấp phức tạp. Về hàn, thép 1mm yêu cầu dòng điện hàn thấp và tốc độ di chuyển que hàn nhanh hơn so với thép dày, tránh cháy thủng tấm mỏng.
Hàn TIG (argon) cho kết quả tốt nhất với thép 1mm, tiếp theo là hàn MIG dòng thấp. Về bề mặt, thép cán nguội SPCC 1mm có bề mặt đủ phẳng và mịn để phủ sơn tĩnh điện mà không cần xử lý nhám trước, tiết kiệm thời gian và chi phí hoàn thiện. Thép tấm 1mm cũng tương thích tốt với các dây chuyền cắt laser CNC, dập khuôn và cuốn ống, tạo điều kiện cho tự động hóa sản xuất hàng loạt.
Ưu điểm của thép lá 1mm
Dễ thi công và gia công
Thép lá 1mm là một trong các quy cách dễ gia công nhất. Người thợ có thể cắt bằng máy cắt tôn cầm tay, cắt plasma, cắt laser hoặc dập khuôn đều cho ra kết quả sạch nét. Chấn gấp trên máy nhỏ, hàn bằng thiết bị thông thường, khoan và tán đinh rivê đều thực hiện được mà không đòi hỏi thiết bị chuyên dụng hay tay nghề đặc biệt cao. Điều này giúp rút ngắn thời gian gia công, tăng năng suất sản xuất và giảm tỷ lệ phế phẩm trong cả dây chuyền thủ công lẫn tự động.
Chi phí hợp lý
So với các quy cách dày hơn, thép lá 1mm tiêu thụ ít vật liệu hơn cho mỗi đơn vị diện tích bề mặt sản phẩm. Đối với những sản phẩm mà yêu cầu chủ yếu là che chắn và tạo hình thay vì chịu tải trọng lớn như vỏ tủ điện, ống gió, hộp kỹ thuật,… việc dùng thép 1mm thay vì 1,5mm hay 2mm có thể tiết kiệm 30 đến 50% chi phí vật liệu mà không ảnh hưởng đến chức năng sản phẩm.
Đa dạng ứng dụng
Từ tủ điện công nghiệp đến biển hiệu quảng cáo, từ ống gió điều hòa đến nội thất văn phòng thép, thép lá 1 ly hiện diện trong gần như mọi ngành sản xuất và thi công có sử dụng vật liệu kim loại mỏng. Sự đa dạng này đến từ việc thép 1mm có thể đáp ứng được rất nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau khi kết hợp với gia công phù hợp: gân dập tăng cứng, mép gấp tăng độ vững, hoặc lắp ghép thêm khung thép góc/hộp bên ngoài.
Dễ vận chuyển và lưu kho
Với hệ số trọng lượng chỉ 7,85 kg/m², một tấm thép lá 1mm cỡ 1.250×2.500mm chỉ nặng khoảng 24,5 kg — hai người có thể bê tay dễ dàng. Một pallet thép tấm 1mm tiêu chuẩn (50 tấm) chỉ nặng khoảng 1,2 tấn, vận chuyển được bằng xe tải nhỏ đến trung bình, không cần xe cẩu hay thiết bị nâng hạ nặng. Trong kho xưởng, thép tấm 1mm chiếm ít diện tích hơn do có thể xếp chồng nhiều lớp hơn so với thép dày, giúp tối ưu không gian lưu trữ.
Ứng dụng của thép lá 1mm trong thực tế

Với đặc tính nhẹ, mỏng và dễ gia công, thép lá 1 ly được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp và thi công công trình. Thép ND đã cung cấp thép lá 1mm cho hàng nghìn đơn hàng thuộc các lĩnh vực dưới đây.
- Trong gia công tủ điện và thiết bị điện, thép cán nguội SPCC 1mm là vật liệu chủ lực để tạo thân tủ, cánh cửa tủ, tấm ngăn bên trong và các giá đỡ thiết bị điện. Bề mặt mịn của SPCC giúp lớp sơn tĩnh điện bám đều và bóng đẹp, đảm bảo cả tính thẩm mỹ lẫn khả năng bảo vệ chống ăn mòn cho sản phẩm cuối.
- Trong sản xuất hệ thống ống gió và điều hòa không khí, thép lá mạ kẽm 1 ly là nguyên liệu tiêu chuẩn để chế tạo ống gió vuông, ống gió chữ nhật và các phụ kiện nối. Độ dày 1mm đủ để ống gió giữ hình dạng ổn định dưới áp lực không khí lưu thông bên trong, trong khi trọng lượng nhẹ giúp việc lắp đặt trên trần nhà hoặc trên giá treo dễ dàng hơn nhiều so với vật liệu dày hơn.
- Trong gia công cơ khí dân dụng, thép lá đen 1 ly được dùng để chế tạo các chi tiết phụ, tấm ốp trang trí, nắp che, vỏ bảo vệ máy móc và hàng trăm loại chi tiết nhỏ khác trong máy nông nghiệp, thiết bị chế biến thực phẩm và máy công nghiệp nhẹ.
- Trong ngành thi công quảng cáo và biển hiệu, thép lá 1mm được dùng làm mặt hộp đèn quảng cáo, khung biển hiệu, tấm nền chữ nổi và các chi tiết trang trí. Trọng lượng nhẹ giúp lắp đặt biển hiệu trên mặt tiền nhà an toàn hơn, trong khi độ bền cơ học đủ để chịu được tải trọng gió và rung động nhẹ.
- Trong nội thất kim loại, thép cán nguội 1mm được gia công thành mặt bàn làm việc nhẹ, vách ngăn văn phòng bằng thép, tủ locker, giá kệ và các sản phẩm nội thất công nghiệp có yêu cầu bề mặt đẹp, bền màu sau khi sơn phủ.
- Trong hệ thống vách, máng và hộp kỹ thuật tòa nhà, thép mạ kẽm 1 ly được dùng làm máng cáp điện, hộp gen kỹ thuật, vách ngăn kỹ thuật và các chi tiết che chắn kết cấu. Lớp mạ kẽm đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong điều kiện không gian kỹ thuật có độ ẩm cao.
Thép ND – Nhà cung cấp thép lá 1mm số lượng lớn, giao hàng nhanh tại Hà Nội

Thép ND là một trong những nhà cung cấp thép tấm 1mm uy tín và ổn định nhất tại miền Bắc. Thép ND chủ động trong việc nhập hàng, có kho hàng sẵn số lượng lớn quanh năm nhờ hệ thống đối tác trực tiếp với các nhà máy lớn: Hòa Phát, Formosa trong nước cùng các nhà máy hàng đầu Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan.
Nhờ đó, Thép ND chủ động nguồn cung, không bị gián đoạn ngay cả khi thị trường biến động mạnh, giúp khách hàng luôn có hàng kịp tiến độ thi công và sản xuất.
Tại kho Thạch Thất (Hà Nội), Thép ND luôn sẵn sàng các loại thép lá 1mm với đầy đủ quy cách:
- Chủng loại: Thép đen, thép mạ kẽm, thép cán nguội SPCC.
- Khổ tấm tiêu chuẩn: 1.000×2.000 mm, 1.220×2.440 mm, 1.250×2.500 mm.
- Lớp mạ: Từ Z60 đến Z275.
- Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
Khách hàng có thể mua lẻ từ 1 tấm hoặc đặt số lượng lớn theo hợp đồng dài hạn với giá ưu đãi. Bên cạnh đó, ngoài thép tấm nguyên khổ, Thép ND nhận gia công cắt laser CNC và chấn thủy lực thép lá 1mm theo bản vẽ. Với dung sai cắt chỉ ±0,5mm và góc chấn chính xác, chúng tôi đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật cao nhất.
Dịch vụ này đặc biệt phù hợp với các khách hàng như xưởng sản xuất tủ điện, tủ rack, cơ sở sản xuất ống gió, máng cáp hay các đơn vị thi công cần nhận hàng đã gia công sẵn
Bên cạnh đó, Thép ND cam kết phản hồi báo giá trong vòng 30 phút cho đơn hàng tiêu chuẩn và tối đa 2 giờ cho đơn hàng có gia công đặc biệt. Khách hàng chỉ cần cung cấp chủng loại thép, kích thước, số lượng và địa chỉ giao hàng qua hotline hoặc Zalo, quý khách sẽ nhận được báo giá cạnh tranh nhất ngay lập tức.
Khi đã thỏa thuận xong, tiến hành giao hàng tại Thép ND cũng rất nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
- Nội thành Hà Nội & huyện lân cận: Giao trong ngày (đơn đặt trước buổi sáng).
- Các tỉnh phía Bắc (bán kính 200km): Giao trong 1–2 ngày làm việc.
- Miền Trung & Miền Nam: Hỗ trợ vận chuyển ghép hàng hoặc xe chuyên chở với chi phí tối ưu.
Thép ND uy tín, nhanh chóng là lựa chọn tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp gia công và thi công tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp về thép lá 1mm
Thép lá 1mm có dễ bị cong không?
Đây là câu hỏi nhiều người mua lần đầu quan tâm. Thép lá 1mm do mỏng nên có thể bị cong vênh nếu bảo quản không đúng cách, chẳng hạn xếp đứng nghiêng thay vì nằm ngang, hoặc chỉ kê đỡ ở hai đầu để giữa bị võng. Tuy nhiên, trong điều kiện lưu kho và vận chuyển đúng tiêu chuẩn (xếp nằm phẳng, có kê lót đều), thép tấm 1mm hoàn toàn giữ được độ phẳng. Khi đã gia công thành sản phẩm có gân gấp hoặc khung gia cường xung quanh, sản phẩm từ thép 1mm trở nên cứng vững hơn nhiều so với tấm phẳng nguyên khổ.
Thép ND có nhận cắt thép lá 1 ly theo kích thước yêu cầu không?
Thép ND nhận cắt thép tấm 1mm theo bất kỳ kích thước nào trong phạm vi khổ tấm cho phép, với dung sai ±0,5mm trên máy cắt CNC. Khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước dài × rộng cần cắt và số lượng tấm, đội kỹ thuật sẽ lên bản cắt tối ưu để giảm phế liệu và báo giá phí cắt kèm theo.
Thép lá 1mm dùng ngoài trời được không?
Thép tấm đen và thép cán nguội SPCC 1mm không phù hợp để dùng ngoài trời lâu dài nếu không được sơn phủ bảo vệ kín hoàn toàn — chúng sẽ gỉ sét nhanh khi tiếp xúc liên tục với mưa và độ ẩm. Ngược lại, thép tấm mạ kẽm 1mm hoàn toàn phù hợp cho ứng dụng ngoài trời ở vùng có khí hậu thông thường. Với môi trường ven biển hoặc khu công nghiệp có hóa chất, nên chọn lớp mạ dày Z180 – Z275 hoặc kết hợp thêm sơn phủ bên ngoài để đạt tuổi thọ tốt nhất.
Thép ND có giao hàng tại công trình không?
Thép ND giao hàng tận công trình trong toàn bộ khu vực Hà Nội và các tỉnh phụ cận. Đơn hàng đặt trước 10 giờ sáng thường được giao trong ngày với địa chỉ trong nội thành Hà Nội. Vui lòng thông báo địa chỉ và thời gian nhận hàng cụ thể để đội giao hàng bố trí phương tiện phù hợp.
Thép ND sẵn sàng cung cấp thép tấm 1mm theo mọi nhu cầu, từ vài tấm cho xưởng nhỏ đến hàng chục tấn cho dự án lớn với cam kết hàng đúng thông số, giao đúng hẹn và giá cạnh tranh nhất thị trường.
Khách hàng có thể liên hệ ngay để nhận báo giá thép tấm 1 ly mới nhất theo thông số thực tế của công trình, hoặc gửi bản vẽ để được tư vấn phương án cắt chấn theo yêu cầu phù hợp nhất với ngân sách và tiến độ thi công.
📞 Hotline: 0928 886 868 – 0708 668 668 (Tư vấn 24/7)
Thép ND đồng hành cùng mọi công trình bền vững và an toàn.










Reviews
There are no reviews yet.